(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cansızlık
B2
isim B2 Tổng quát

cansızlık

[dʒɑnˈsɯzlɯk]
sự thiếu sức sống
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cansızlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Cansız olma durumu, hayat belirtisi göstermeme hali.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có sự sống hoặc sức sống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toprağın cansızlığı bitkilerin büyümesini engelliyor."

    "Sự thiếu sức sống của đất ngăn cản sự phát triển của cây cối."

  • "Hastanede geçen uzun günlerin ardından yüzünde bir cansızlık vardı."

    "Sau những ngày dài ở bệnh viện, có một sự thiếu sức sống trên khuôn mặt anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ölülük(trạng thái chết) halsizlik(sự yếu ớt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Bahçedeki çiçeklerin cansızlığı beni çok üzdü."
    Sự tàn úa của những bông hoa trong vườn đã làm tôi rất buồn.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'cansızlık' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'cansızlık' là 'ı', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I), hậu tố '-ı' được chọn.
  • "Odadaki cansızlığı fark ettim."
    Tôi nhận thấy sự thiếu sức sống trong căn phòng.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'cansızlık' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'cansızlık' là 'ı', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I), hậu tố '-ı' được chọn.
  • "Kedinin cansızlığı beni endişelendirdi."
    Sự ủ rũ của con mèo làm tôi lo lắng.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'cansızlık' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'cansızlık' là 'ı', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I), hậu tố '-ı' được chọn.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bitkilerin cansızlığı bahçıvanı endişelendiriyor."
    Sự tàn úa của cây cối khiến người làm vườn lo lắng.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'cansızlık' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne), vì nguyên âm cuối là 'ı' nên tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Sanatçının cansızlığa olan ilgisi eserlerine yansıyor."
    Sự quan tâm của nghệ sĩ đối với sự vô tri được phản ánh trong các tác phẩm của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'cansızlık' để chỉ hướng hoặc mục tiêu, vì nguyên âm cuối là 'ı' nên tuân theo hòa phối nguyên âm lớn. Âm đệm 'y' được sử dụng để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Heykelin cansızlığına rağmen, yüzünde bir ifade vardı."
    Mặc dù bức tượng vô tri, nhưng trên khuôn mặt nó vẫn có một biểu cảm.
    Thêm hậu tố '-ına' (cách đối cách) vào 'cansızlık', để chỉ sự sở hữu gián tiếp hoặc liên quan đến một vật thể hoặc khái niệm khác, vì nguyên âm cuối là 'ı' nên tuân theo hòa phối nguyên âm lớn. Âm đệm 'n' được thêm vào trước hậu tố sở hữu '-ı'.
Hậu tố sở hữu
  • "Bahçedeki çiçeklerin cansızlığı beni çok üzüyor."
    Sự tàn úa của những bông hoa trong vườn làm tôi rất buồn.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'cansızlık' để chỉ sự tàn úa CỦA NHỮNG BÔNG HOA. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı).
  • "Kedimin cansızlığı veterineri endişelendirdi."
    Sự thiếu sức sống của con mèo tôi đã khiến bác sĩ thú y lo lắng.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít + âm đệm 'n') vào 'cansızlık' để chỉ sự thiếu sức sống CỦA CON MÈO TÔI. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i). Âm 'n' là âm đệm (buffer) để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Bu cansızlığın sebebi yeterli su verilmemesi."
    Nguyên nhân của sự thiếu sức sống này là do không được cung cấp đủ nước.
    Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít + âm đệm 'n') vào 'cansızlık' để chỉ nguyên nhân CỦA SỰ THIẾU SỨC SỐNG NÀY. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (ı). Âm 'n' là âm đệm (buffer) để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu odadaki cansızlığı hissediyorum. Her şey çok sessiz ve hareketsiz."
    Tôi cảm nhận được sự thiếu sức sống trong căn phòng này. Mọi thứ đều rất yên tĩnh và bất động.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố chỉ định đối tượng - accusative suffix) vào 'cansızlık' vì nó là đối tượng được cảm nhận ('hissediyorum'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı).
  • "Onun yüzündeki cansızlık, yaşadığı zor günlerin bir işaretiydi."
    Sự thiếu sức sống trên khuôn mặt anh ấy là một dấu hiệu của những ngày khó khăn mà anh ấy đã trải qua.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít - possessive suffix) vào 'cansızlık' vì nó thuộc về 'yüz' (khuôn mặt). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i).
  • "Doktor, bitkideki cansızlığın nedenini araştırıyor."
    Bác sĩ đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra sự thiếu sức sống của cây.
    Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách - genitive suffix) vào 'cansızlık' để chỉ sự sở hữu của 'neden' (nguyên nhân). Sử dụng âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ın).
(Vị trí vocab_tab4_inline)