canlılık
[dʒanɫɯɫɯk]
sức sống
Orta (B1)
Anlam "canlılık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Canlı olma durumu, hayat dolu olma, enerji ve coşku ile dolu olma hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sức sống, sinh khí, sự tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun canlılığı bulaşıcıdır."
"Sức sống của anh ấy rất dễ lây lan."
"Bu proje ekibe yeni bir canlılık getirdi."
"Dự án này đã mang lại một sức sống mới cho đội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | canlılık |
Bu bitkinin canlılığı dikkat çekici.
(Sức sống của cái cây này thật đáng chú ý.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | canlılığı |
Doğanın canlılığı beni her zaman etkilemiştir.
(Sức sống của thiên nhiên luôn gây ấn tượng với tôi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | canlılığa |
Şehrin canlılığına ayak uydurmak zorundayız.
(Chúng ta phải bắt kịp với sự sống động của thành phố.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | canlılıkta |
Bu projede canlılıkta bir artış gözlemliyoruz.
(Chúng tôi đang quan sát thấy sự gia tăng về sức sống trong dự án này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | canlılıktan |
Canlılıktan yoksun bir ortamda yaşamak istemiyorum.
(Tôi không muốn sống trong một môi trường thiếu sức sống.) |
| Plural (Çoğul) | canlılıklar |
Farklı canlılıklar bir arada yaşar.
(Những sinh vật sống khác nhau sống cùng nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Baharı karşılamak için parkı canlılıkla doldur!"Để chào đón mùa xuân, hãy lấp đầy công viên bằng sự sống động!Thêm hậu tố '-la' (biến cách công cụ - instrumental case) vào 'canlılık' để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động (doldurmak - lấp đầy). Hậu tố được chọn là '-la' vì 'canlılık' kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Spor salonunda canlılığını kaybetme, devam et!"Đừng đánh mất sự hăng hái của bạn trong phòng tập, hãy tiếp tục!Thêm hậu tố '-nı' (đối cách xác định - accusative case) vào 'canlılık' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'kaybetme' (đừng đánh mất). Hòa phối nguyên âm lớn quyết định sử dụng '-ı', và 'n' là âm đệm.
-
"Canlılığına sahip çık ve gülümse!"Hãy trân trọng sự tươi vui của bạn và mỉm cười!Thêm hậu tố '-ına' (sở hữu cách - possessive suffix, ngôi thứ hai số ít) vào 'canlılık' để chỉ sự sở hữu ('sự tươi vui của bạn'). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa 'canlılık' và 'ına' để tránh hai nguyên âm liền nhau.
Thể phản thân
-
"Baharda doğanın canlılığıyla birlikte içimiz de neşeyle doldu."Cùng với sự sống động của thiên nhiên vào mùa xuân, tâm hồn chúng ta cũng tràn ngập niềm vui.Từ 'canlılık' ở đây không biến đổi. Câu này sử dụng 'canlılığıyla' (với sự sống động của nó). Hậu tố '-ı' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít), '-yl' là âm đệm, và '-a' là hậu tố chỉ trạng thái đi kèm (với).
-
"Spor yapmak, vücudumuzun canlılığını korumamıza yardımcı olur."Tập thể dục giúp chúng ta duy trì sự sống động của cơ thể.Từ 'canlılık' ở đây được sử dụng với hậu tố '-ını' (tân cách). Hậu tố '-ı' biến đổi từ '-i' theo hòa âm nguyên âm loại nhỏ. Hậu tố '-nı' là tân cách, chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'korumamıza' (giúp chúng ta bảo vệ).
-
"Onun canlılığa olan düşkünlüğü hepimizi etkiledi."Sự yêu thích sự sống động của anh ấy đã ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.Từ 'canlılık' ở đây được sử dụng với hậu tố '-a' (hướng cách). Hậu tố '-a' biểu thị hướng hoặc mục tiêu của hành động 'düşkünlüğü' (sự yêu thích). Do đó, 'canlılığa' có nghĩa là 'đối với sự sống động'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Festivalde en çok sevdiğim şey, o eşsiz canlılığıydı."Điều tôi yêu thích nhất tại lễ hội chính là sự sống động độc đáo của nó.Hậu tố '-ıydı' được thêm vào. Đầu tiên, hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' được thêm vào (sự sống động CỦA NÓ), khiến phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' (canlılık → canlılığı). Sau đó, thêm động từ 'to be' ở thì quá khứ '-ydı' (âm đệm 'y' + hậu tố '-dı'). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều (ı → ı).
-
"Toplantıda herkesi etkileyen şey, senin o bitmek bilmeyen canlılığındı."Điều đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp chính là sự năng động không bao giờ cạn của bạn.Hậu tố '-ındı' được thêm vào. Đầu tiên, hậu tố sở hữu ngôi thứ 2 số ít '-ın' được thêm vào (sự năng động CỦA BẠN), khiến phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ' (canlılık → canlılığın). Sau đó, thêm động từ 'to be' ở thì quá khứ '-dı'. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều (ı → ı).
-
"Sokaklar bayram sabahı gibi, neşeli bir canlılıklaydı."Đường phố (đã) tràn ngập một sự nhộn nhịp vui tươi, giống như một buổi sáng ngày lễ.Hậu tố '-laydı' được thêm vào. Đầu tiên, hậu tố cách công cụ '-la' (với) được thêm vào (canlılık → canlılıkla). Sau đó, thêm động từ 'to be' ở thì quá khứ '-ydı' (âm đệm 'y' + hậu tố '-dı'). Hậu tố '-la' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ı → a) và '-ydı' tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Şehrin canlılığına hayran kaldım. "Tôi đã rất ngạc nhiên trước sự sống động của thành phố.Thêm hậu tố '-ına' (dative case) vào 'canlılık' để chỉ đối tượng hướng đến của sự ngạc nhiên. Nguyên âm cuối của 'canlılık' là 'ı' nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı' theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
-
"Bu tablonun canlılığı, odanın atmosferini değiştiriyor."Sự sống động của bức tranh này đang thay đổi bầu không khí của căn phòng.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách - possessive suffix) vào 'canlılık' để chỉ sự sống động của 'tablo' (bức tranh). Nguyên âm cuối của 'canlılık' là 'ı' nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı' theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
-
"Onların canlılıkları, herkese enerji veriyor."Sự sống động của họ mang lại năng lượng cho mọi người.Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều - plural possessive suffix) vào 'canlılık' để chỉ sự sống động của 'onlar' (họ). Nguyên âm cuối của 'canlılık' là 'ı' nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı' theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều. 'n' là âm đệm để nối nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
