(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dinamizm
B1
isim B1 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

dinamizm

/di.naˈmiz.m/
tính năng động
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dinamizm" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hareketli, canlı ve enerjik olma durumu; sürekli gelişme ve ilerleme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất năng động, hoạt bát và tràn đầy năng lượng; sự phát triển và tiến bộ mạnh mẽ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin dinamizmi sayesinde kısa sürede büyüdü."

    "Công ty đã phát triển nhanh chóng nhờ vào tính năng động của nó."

  • "Bu projenin dinamizmi, ekip üyelerinin sürekli yeni fikirler üretmesine bağlıdır."

    "Tính năng động của dự án này phụ thuộc vào việc các thành viên trong nhóm liên tục đưa ra những ý tưởng mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'dinamizm' là một từ mượn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dinamizm
Dinamizm, modern toplumun önemli bir özelliğidir.
(Tính năng động là một đặc điểm quan trọng của xã hội hiện đại.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dinamizmi
Bu projenin dinamizmi beni etkiledi.
(Tính năng động của dự án này đã gây ấn tượng với tôi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dinamizme
Şirket, dinamizme önem veriyor.
(Công ty coi trọng tính năng động.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dinamizmde
Bu takımda dinamizmde bir artış var.
(Có sự gia tăng về tính năng động trong đội này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dinamizmden
Bu iş, dinamizmden yoksun.
(Công việc này thiếu tính năng động.)
Plural (Çoğul) dinamizmler
Bu sektörde birçok dinamizm gözlemliyoruz.
(Chúng tôi quan sát thấy nhiều tính năng động trong lĩnh vực này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)