(Vị trí top_banner)
Hình minh họa halsizlik
B1
isim B1 Tổng quát

halsizlik

[ˈhalsizlik]
uể oải
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "halsizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Enerji ve isteğin olmaması durumu, bitkinlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu năng lượng và nhiệt huyết, uể oải, thờ ơ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bugünlerde üzerimde bir halsizlik var."

    "Dạo này tôi cảm thấy uể oải."

  • "Halsizlikten yataktan kalkamadım."

    "Vì uể oải mà tôi không thể rời khỏi giường."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Halsizlik là một danh từ chỉ tình trạng thiếu năng lượng. Có thể sử dụng với các động từ như 'hissetmek' (cảm thấy) hoặc 'yaşamak' (trải qua).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) halsizlik
Halsizlik hissediyorum.
(Tôi cảm thấy mệt mỏi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) halsizliği
Halsizliği yenmek için dinlenmelisin.
(Bạn nên nghỉ ngơi để vượt qua sự mệt mỏi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) halsizliğe
Halsizliğe karşı vitamin alıyorum.
(Tôi uống vitamin để chống lại sự mệt mỏi.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) halsizlikte
Halsizlikte bile çalışmaya devam etti.
(Anh ấy vẫn tiếp tục làm việc ngay cả khi bị mệt mỏi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) halsizlikten
Halsizlikten dolayı işe gidemedim.
(Tôi không thể đi làm vì mệt mỏi.)
Plural (Çoğul) halsizlikler
Bu aralar halsizlikler yaşıyorum.
(Dạo này tôi trải qua những cơn mệt mỏi.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bugünlerde üzerimde bir halsizlik var."
    Dạo này tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
    Từ 'halsizlik' ở đây không thay đổi vì đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong câu, và đang ở dạng số ít, xác định.
  • "Halsizlikten dolayı işe gidemedim."
    Vì mệt mỏi mà tôi không thể đi làm được.
    Hậu tố '-ten' (biến thể của '-den' tuân thủ hòa phối nguyên âm) được thêm vào 'halsizlik' để chỉ nguyên nhân, 'từ' (ablative case).
  • "Doktor, halsizliğimin nedenini araştırıyor."
    Bác sĩ đang tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi của tôi.
    Hậu tố '-i' (biến thể của '-ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm) được thêm vào 'halsizlik' để chỉ định sở hữu (possessive suffix) 'của tôi', và '-min' (possessive suffix, 1st person singular).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bu halsizliğe rağmen işe gitmek zorundayım."
    Mặc dù mệt mỏi, tôi vẫn phải đi làm.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'halsizlik' (halsizliğe) để chỉ hướng đến, thể hiện sự nhượng bộ 'mặc dù bị mệt mỏi'. Hòa phối nguyên âm: 'e' hợp với 'i' liền trước.
  • "Halsizliğe çözüm bulmak için doktora gittim."
    Tôi đã đi khám bác sĩ để tìm giải pháp cho sự mệt mỏi.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'halsizlik' (halsizliğe) để chỉ mục đích, 'để tìm giải pháp cho sự mệt mỏi'. Hòa phối nguyên âm: 'e' hợp với 'i' liền trước.
  • "Uzun süren hastalığım, bu halsizliğe neden oldu."
    Bệnh kéo dài của tôi đã gây ra sự mệt mỏi này.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'halsizlik' (halsizliğe) để chỉ nguyên nhân, 'gây ra sự mệt mỏi'. Hòa phối nguyên âm: 'e' hợp với 'i' liền trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)