çaresizlik
/tʃaːɾesizˈlic/
sự bất lực
İyi (B2)
Anlam "çaresizlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yardımcı olamama durumu, güçsüzlük, elinden bir şey gelmeme durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái không thể tự giúp mình; cảm giác bất lực hoặc không thể đối phó.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun çaresizliğini görmek beni çok üzdü."
"Nhìn thấy sự bất lực của anh ấy khiến tôi rất buồn."
"Depremzedelerin çaresizliğine kimse kayıtsız kalamaz."
"Không ai có thể thờ ơ trước sự tuyệt vọng của những người sống sót sau trận động đất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'. Ví dụ, hậu tố '-lik' được thêm vào để tạo thành danh từ từ tính từ 'çaresiz'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çaresizlik |
Çaresizlik beni ele geçirdi.
(Sự tuyệt vọng đã chiếm lấy tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çaresizliği |
Çaresizliği iliklerime kadar hissettim.
(Tôi cảm thấy sự tuyệt vọng đến tận xương tủy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çaresizliğe |
Çaresizliğe kapılmak istemiyorum.
(Tôi không muốn rơi vào tuyệt vọng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çaresizlikte |
Çaresizlikte bile umut aramak önemlidir.
(Ngay cả trong tuyệt vọng, việc tìm kiếm hy vọng là quan trọng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çaresizlikten |
Çaresizlikten kurtulmak için yardım istedi.
(Anh ấy đã yêu cầu giúp đỡ để thoát khỏi sự tuyệt vọng.) |
| Plural (Çoğul) | çaresizlikler |
Hayatta birçok çaresizlikler yaşarız.
(Chúng ta trải qua nhiều sự tuyệt vọng trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Gözlerindeki yaşlar, çaresizlikten akıyordu."Những giọt nước mắt trong mắt anh ấy tuôn rơi vì sự bất lực.Hậu tố '-ten' đã được thêm vào từ 'çaresizlik'. Từ này kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k' (một phụ âm trong nhóm 'fıstıkçı şahap'), do đó, phụ âm 'd' của hậu tố xuất phát cách '-den' đã biến đổi thành 't' để tuân thủ quy tắc hòa phối phụ âm. Nguyên âm cuối 'i' của 'çaresizlik' yêu cầu hậu tố '-den' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Kết hợp lại, ta có 'çaresizlikten'.
-
"Bu çaresizlikten kurtulmak için bir yol bulmalıyız."Chúng ta phải tìm một cách để thoát khỏi sự bất lực này.Hậu tố '-ten' đã được thêm vào từ 'çaresizlik'. Từ này kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k' (một phụ âm trong nhóm 'fıstıkçı şahap'), do đó, phụ âm 'd' của hậu tố xuất phát cách '-den' đã biến đổi thành 't' để tuân thủ quy tắc hòa phối phụ âm. Nguyên âm cuối 'i' của 'çaresizlik' yêu cầu hậu tố '-den' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Kết hợp lại, ta có 'çaresizlikten'.
-
"Her şeyi çaresizlikten yaptı."Anh ấy làm mọi thứ trong sự bất lực.Hậu tố '-ten' đã được thêm vào từ 'çaresizlik'. Từ này kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k' (một phụ âm trong nhóm 'fıstıkçı şahap'), do đó, phụ âm 'd' của hậu tố xuất phát cách '-den' đã biến đổi thành 't' để tuân thủ quy tắc hòa phối phụ âm. Nguyên âm cuối 'i' của 'çaresizlik' yêu cầu hậu tố '-den' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Kết hợp lại, ta có 'çaresizlikten'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"O kadar çaresizliğe düşmüştüm ki, ne yapacağımı bilemiyordum."Tôi đã rơi vào tuyệt vọng đến mức không biết phải làm gì.Thêm hậu tố '-e' (hậu tố hướng cách - dative case) vào 'çaresizlik' (çaresizliğe) để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'düşmek' (rơi vào).
-
"Çaresizliğin getirdiği ağırlık, omuzlarımda hissediliyordu."Gánh nặng do sự tuyệt vọng mang lại đang đè lên vai tôi.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách - genitive case) vào 'çaresizlik' (çaresizliğin) để chỉ sự sở hữu, ở đây là 'ağırlık' (gánh nặng) thuộc về 'çaresizlik' (tuyệt vọng). Hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"O çaresizliğe düşüren olay, hayatımı derinden etkiledi."Sự kiện đẩy tôi vào tuyệt vọng đó đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời tôi.Thêm hậu tố '-e' (hậu tố hướng cách - dative case) vào 'çaresizlik' (çaresizliğe) để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'düşmek' (rơi vào). 'Düşüren' là một động tính từ hiện tại (sıfat-fiil) được tạo thành từ động từ 'düşmek' (rơi) và hậu tố '-en', biến động từ thành tính từ mô tả 'olay' (sự kiện).
Thể bị động
-
"Deprem bölgesindeki insanların çaresizliğine çok üzüldüm."Tôi rất buồn trước sự tuyệt vọng của những người dân trong vùng động đất.Hậu tố '-e' được thêm vào 'çaresizlik' thành 'çaresizliğine' vì nó là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) chỉ đối tượng chịu tác động của cảm xúc 'üzüldüm'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e).
-
"Onun çaresizliği, herkes tarafından hissedildi."Sự tuyệt vọng của anh ấy đã được mọi người cảm nhận.Không có hậu tố nào được thêm vào 'çaresizlik' vì nó đang ở dạng sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (onun çaresizliği). '-i' là hậu tố sở hữu.
-
"Çaresizlikten gözleri doldu."Mắt cô ấy ngấn lệ vì tuyệt vọng.Hậu tố '-den' được thêm vào 'çaresizlik' để chỉ nguyên nhân (neden). Nó biểu thị trạng thái 'từ sự tuyệt vọng'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bütün bu olanlardan sonra hissettiğim şey, benim çaresizliğim mi?"Cảm giác của tôi sau tất cả những chuyện đã xảy ra này, liệu có phải là sự bất lực của chính mình không?Từ gốc 'çaresizlik' đã được biến đổi. Đầu tiên, phụ âm cuối 'k' biến thành 'ğ' khi gặp nguyên âm theo quy tắc biến âm phụ âm (k→ğ). Sau đó, hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-im' được thêm vào để tạo thành 'çaresizliğim' (sự bất lực của tôi). Cuối cùng, hậu tố nghi vấn '-mi' được thêm vào, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của từ liền trước là 'i'.
-
"Bu kadar sessiz kalman sence bir çaresizlikten mi geliyor?"Theo bạn, việc bạn im lặng đến vậy có phải xuất phát từ sự bất lực không?Từ gốc 'çaresizlik' được thêm hậu tố cách ly '-ten' (vì/từ) để tạo thành 'çaresizlikten' (từ sự bất lực). Hậu tố này là '-ten' thay vì '-den' vì phụ âm cuối 'k' của từ gốc là âm vô thanh và nguyên âm cuối là 'i' (thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü). Hậu tố nghi vấn '-mi' được sử dụng vì nguyên âm cuối của từ 'çaresizlikten' là 'e'.
-
"Onu o halde bırakıp gitmek, bir çaresizlik içinde olduğun anlamına mı gelir?"Việc bỏ mặc anh ấy trong tình trạng đó mà đi, có phải có nghĩa là bạn đang ở trong một sự bất lực không?Từ gốc 'çaresizlik' được thêm hậu tố chỉ nơi chốn '-te' (trong/ở) để thành 'çaresizlikte'. Tuy nhiên, trong câu này nó được dùng trong cụm 'çaresizlik içinde' (bên trong sự bất lực). Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào cuối cụm từ 'anlamına gelir' để tạo câu hỏi. Nó là '-mı' vì nguyên âm cuối của từ 'gelir' là 'i', nhưng khi kết hợp với ý nghĩa 'có phải có nghĩa là', cấu trúc 'anlamına mı gelir' được sử dụng phổ biến, tuân theo nguyên âm 'a' trong 'anlamına'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
