(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çare
A2
isim A2 Y học/Đời sống hàng ngày

çare

/tʃaːˈɾe/
phương thuốc
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çare" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir sorunu çözmek veya bir rahatsızlığı gidermek için bulunan yol veya yöntem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

biện pháp khắc phục, phương thuốc; cách giải quyết (vấn đề)

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu hastalığa bir çare bulmalıyız."

    "Chúng ta phải tìm ra phương thuốc cho căn bệnh này."

  • "Ekonomik sorunlara çare bulmak kolay değil."

    "Không dễ để tìm ra cách giải quyết các vấn đề kinh tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çare
Bu hastalığa bir çare bulmalıyız.
(Chúng ta phải tìm ra một phương pháp chữa trị cho căn bệnh này.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çareyi
Çareyi aramaya başladık.
(Chúng tôi bắt đầu tìm kiếm phương pháp chữa trị.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çareye
Çareye ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần một phương pháp chữa trị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çarede
Bu durumda çaredeyiz.
(Chúng ta đang ở trong tình huống cần phương pháp chữa trị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çareden
Bu dertten çareden başka kurtuluş yok.
(Không có lối thoát khỏi nỗi phiền muộn này ngoài phương pháp chữa trị.)
Plural (Çoğul) çareler
Birçok çareler denedik ama işe yaramadı.
(Chúng tôi đã thử nhiều phương pháp chữa trị nhưng không có tác dụng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu hastalığa bir çaresi yok mu?"
    Không có cách chữa trị cho căn bệnh này sao?
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'çare' để chỉ 'cách chữa trị của nó' (của căn bệnh).
  • "Başka çare kalmayınca, onu affetmek zorunda kaldım."
    Vì không còn cách nào khác, tôi buộc phải tha thứ cho anh ấy.
    Sử dụng cụm 'çare kalmayınca' (khi không còn cách nào khác). 'Çare' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ.
  • "Bu soruna çare olarak yeni bir yöntem deneyeceğiz."
    Chúng tôi sẽ thử một phương pháp mới như một giải pháp cho vấn đề này.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố chỉ hướng/đích đến) vào 'çare' để tạo thành 'çare olarak' (như một giải pháp/cách chữa trị).
(Vị trí vocab_tab4_inline)