çekinmek
[tʃe.cin.ˈmec]
kiềm chế
Orta (B1)
Anlam "çekinmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yapmaktan veya söylemekten kaçınmak, kendini tutmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động kiềm chế, nhịn không làm hoặc không nói điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Hata yapmaktan çekiniyorum."
"Tôi ngại mắc lỗi."
"Ondan bir şey istemekten çekiniyorum."
"Tôi ngại hỏi xin anh ấy điều gì đó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'çekinmek' thường đi với cách Ablative ( -(d)An / -(d)En ) để chỉ đối tượng mà người nói kiềm chế hành động hoặc lời nói đối với đối tượng đó.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Ben tanımadığım insanlarla konuşmaktan çekinirim."Tôi ngại nói chuyện với những người tôi không quen.Thêm hậu tố '-ir' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số ít (Ben) và nguyên âm cuối của 'çekinmek' là 'e' (E-type vowel harmony).
-
"O, patronuna soru sormaktan çekinir."Anh ấy/Cô ấy ngại hỏi sếp.Thêm hậu tố '-ir' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít (O) và nguyên âm cuối của 'çekinmek' là 'e' (E-type vowel harmony).
-
"Öğrenciler, hata yapmaktan çekinmezlerse daha çok öğrenirler."Nếu học sinh không ngại mắc lỗi, họ sẽ học được nhiều hơn.Thêm hậu tố '-mezler' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) dạng phủ định ngôi thứ ba số nhiều (Onlar - ngầm định) và 'çekinmek' kết thúc bằng 'k', nên chọn '-mez'. Thêm '-ler' vì chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
