sakınmak
[sɑ.kɯnˈmɑk]
kiềm chế
İyi (B2)
Anlam "sakınmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kendini bir şeyden veya bir durumdan uzak tutmak, kaçınmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiềm chế, nhịn, nín, tránh làm hoặc nói điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Soğuk algınlığından sakınmak için bol bol C vitamini alıyorum."
"Tôi uống nhiều vitamin C để tránh bị cảm lạnh."
"Yalan söylemekten sakınmalısın."
"Bạn nên kiềm chế việc nói dối."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi với cách Ablative ( -den / -dan / -ten / -tan) để chỉ đối tượng cần tránh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Doktor, hastalarına sigaradan sakınmalarını söylemiş."Bác sĩ đã nói với bệnh nhân của mình rằng họ nên tránh xa thuốc lá.Thêm hậu tố '-malı' (cần phải) và '-lar' (số nhiều, ngôi thứ ba số nhiều) vào 'sakınmak' để tạo thành 'sakınmalı'. Sau đó, '-lar' biến đổi thành '-ları' theo quy tắc biến âm phụ âm (k->ğ) và âm 'ı' được thêm vào do hòa hợp nguyên âm lớn. Cuối cùng, hậu tố '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào.
-
"Annem, küçükken beni her türlü tehlikeden sakınmış."Mẹ tôi đã bảo vệ tôi khỏi mọi nguy hiểm khi tôi còn nhỏ.Thêm hậu tố '-ın' vào 'sakınmak', và vì chủ ngữ là 'Annem' (Ngôi thứ ba số ít), hậu tố '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào để tạo thành 'sakınmış'. Vì 'sakınmak' kết thúc bằng 'k', nên khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (quy tắc biến âm phụ âm).
-
"Büyükbabam, gençliğinde hastalıklardan sakınmamış, şimdi pişmanmış."Ông tôi đã không tránh bệnh tật khi còn trẻ, bây giờ ông ấy hối hận.Thêm tiền tố 'ma' (phủ định) vào 'sakınmak' để tạo thành 'sakınmama'. Sau đó, hậu tố '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào để tạo thành 'sakınmamış'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
