(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutmak
A1
Fiil A1 Tổng quát

tutmak

/ˈtut.mak/
giữ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tutmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi elinde veya kollarında bulundurmak; düşmesini veya kaymasını engellemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cầm, nắm, giữ cái gì đó; để giữ, mang, hoặc đỡ bằng tay.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bana yardım etmek için elimi tuttu."

    "Cô ấy nắm tay tôi để giúp tôi."

  • "Lütfen şu çantayı tutar mısın?"

    "Bạn có thể giữ cái túi này giúp tôi được không?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'tutmak' có thể đi với cách Accusative (Belirtme Hali) khi đối tượng được giữ là xác định. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her sabah kahve fincanımı sıkıca tutarım."
    Tôi luôn giữ chặt tách cà phê của mình mỗi sáng.
    Thêm hậu tố '-ar' vào gốc 'tut' để tạo thành 'tutar' (dạng khẳng định của thì hiện tại rộng). Sau đó, thêm '-ım' để chỉ ngôi 'ben' (tôi).
  • "O, balıkları yakalamak için oltasını her zaman dikkatle tutar."
    Anh ấy/Cô ấy luôn cẩn thận giữ cần câu để bắt cá.
    Thêm hậu tố '-ar' vào gốc 'tut' để tạo thành 'tutar' (dạng khẳng định của thì hiện tại rộng). Vì ngôi là 'o' (anh ấy/cô ấy/nó), không cần thêm hậu tố chỉ ngôi.
  • "Annem, küçükken elimi hep sıkıca tutardı."
    Mẹ tôi luôn nắm chặt tay tôi khi tôi còn nhỏ.
    Thêm hậu tố '-ar' vào gốc 'tut' để tạo thành 'tutar' (dạng khẳng định của thì hiện tại rộng). Sau đó, thêm '-dı' để chuyển thành thì quá khứ của thì hiện tại rộng. Vì ngôi là 'annem' (mẹ tôi), không cần thêm hậu tố chỉ ngôi. Lưu ý: có sự thay đổi nguyên âm từ 'ar' thành 'ardı' để phù hợp với thì quá khứ.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocuk, annesinin elini sımsıkı tutarak karşıya geçti."
    Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ và băng qua đường.
    Động từ 'tutmak' được chia thành 'tutarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak', diễn tả cách thức hành động 'geçmek' (băng qua) được thực hiện.
  • "Balıkçı, ağı tutarak teknesine çekti."
    Người đánh cá kéo lưới về thuyền bằng cách giữ nó.
    Động từ 'tutmak' được chia thành 'tutarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak', diễn tả cách thức hành động 'çekmek' (kéo) được thực hiện.
  • "Adam, düşmemek için duvara tutunarak yürüdü."
    Người đàn ông bám vào tường để không bị ngã và bước đi.
    Động từ 'tutunmak' (bám vào) được chia thành 'tutunarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak', diễn tả cách thức hành động 'yürümek' (bước đi) được thực hiện. 'Tutunmak' là dạng phản thân của 'tutmak'.
Thì Tương lai
  • "Yarın anahtarlarımı yanımda tutacağım."
    Ngày mai tôi sẽ giữ chìa khóa bên mình.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào sau gốc 'tut' để chia thì tương lai. 'ğ' là âm đệm được thêm vào giữa '-acak' và '-ım' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít). 'ım' là hậu tố đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, chỉ 'tôi'.
  • "Gelecek hafta sonu balık tutacağız."
    Chúng ta sẽ đi câu cá vào cuối tuần tới.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào sau gốc 'tut' để chia thì tương lai. '-acağız' là hậu tố đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều, chỉ 'chúng ta'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (-a).
  • "Sen onu sıkıca tutacaksın, yoksa düşecek."
    Bạn sẽ phải giữ chặt nó, nếu không nó sẽ rơi đấy.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào sau gốc 'tut' để chia thì tương lai. '-sın' là hậu tố đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, chỉ 'bạn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (-a -> -a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)