(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sert
A2
sıfat A2 Ẩm thực, Cảm quan

sert

/seɾt/
dai
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sert" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca kırılmayan, bükülmeyen veya kesilmeyen; çiğnenmesi zor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dai, cần nhai kỹ trước khi nuốt được.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ekmek çok sert, ısırmakta zorlanıyorum."

    "Bánh mì này rất dai, tôi khó cắn."

  • "Sert bir tahtaya çivi çakmak zordur."

    "Khó đóng đinh vào một tấm ván cứng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'sert' có thể được sử dụng để mô tả thức ăn, vật liệu hoặc thậm chí tính cách (nghĩa bóng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)