(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çelişkili
B2
Sıfat B2 Ngôn ngữ học, Logic

çelişkili

/tʃe.liʃ.kiˈli/
mâu thuẫn với
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çelişkili" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birbiriyle uyuşmayan, birbirini tutmayan, tezata düşen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mâu thuẫn, trái ngược về bản chất hoặc ý nghĩa; chứa đựng các yếu tố thể hiện sự không tương thích về mặt logic.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iki ifade çelişkilidir."

    "Hai phát biểu này mâu thuẫn với nhau."

  • "Onun davranışları söyledikleriyle çelişkiliydi."

    "Hành vi của anh ấy mâu thuẫn với những gì anh ấy nói."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Politikacıların çelişkili konuşmaları seçmeni şaşırttı."
    Những phát biểu mâu thuẫn của các chính trị gia đã khiến cử tri ngạc nhiên.
    Từ 'çelişkili' không thay đổi trong câu này vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'konuşmaları' (các phát biểu). Cụm 'çelişkili konuşmaları' có nghĩa là 'những phát biểu mâu thuẫn' và đang đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
  • "Çelişkili davranan bir insan güvenilmez olarak algılanır."
    Một người cư xử mâu thuẫn bị coi là không đáng tin.
    Từ 'çelişkili' không thay đổi trong câu này vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'bir insan' (một người). Cụm 'Çelişkili davranan bir insan' có nghĩa là 'một người cư xử mâu thuẫn'.
  • "Onun çelişkili olduğunu anlatan sözleri beni ikna etmedi."
    Những lời lẽ kể về việc anh ta mâu thuẫn không thuyết phục được tôi.
    Ở đây, 'çelişkili' không biến đổi. Nó là tính từ bổ nghĩa cho 'olduğunu'. Cụm 'çelişkili olduğunu' nghĩa là 'việc là mâu thuẫn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)