(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutarsız
B2
Sıfat (Adjective) B2 Ngôn ngữ học, Y học

tutarsız

/tutarsɯz/
lời nói không mạch lạc
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tutarsız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birbiriyle çelişen, mantıksız, düzenli olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời nói không mạch lạc, khó hiểu, rời rạc, thiếu logic.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun tutarsız açıklamaları herkesi şaşırttı."

    "Những lời giải thích không mạch lạc của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Bu rapor, tutarsız veriler içeriyor."

    "Báo cáo này chứa dữ liệu không nhất quán."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này có nghĩa là 'không nhất quán', 'mâu thuẫn'. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'ı' trong hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Politikacıların vaatleri genellikle tutarsızlık gösterir."
    Lời hứa của các chính trị gia thường thể hiện sự thiếu nhất quán.
    Thêm hậu tố '-lık' vào 'tutarsız' để tạo thành danh từ trừu tượng 'tutarsızlık' (sự thiếu nhất quán). Sau đó, thêm hậu tố '-gösterir' là dạng chia của động từ 'göstermek' (thể hiện) ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman), ngôi thứ ba số ít, có nghĩa là 'thường thể hiện'.
  • "Onun hikayeleri her zaman tutarsızlıklarla doludur."
    Những câu chuyện của anh ấy/cô ấy luôn đầy những điều mâu thuẫn.
    Thêm hậu tố '-lık' vào 'tutarsız' để tạo thành danh từ trừu tượng 'tutarsızlık' (sự thiếu nhất quán). Sau đó, thêm hậu tố '-larla' (với/bằng những) ở dạng số nhiều.
  • "Bu rapor, önceki verilere göre tutarsızlıklar içerir, bu yüzden sık sık güncellenir."
    Báo cáo này chứa những điểm không nhất quán so với dữ liệu trước đó, vì vậy nó thường xuyên được cập nhật.
    Thêm hậu tố '-lık' vào 'tutarsız' để tạo thành danh từ trừu tượng 'tutarsızlık' (sự thiếu nhất quán). Sau đó, thêm hậu tố số nhiều '-lar'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Onun bu kadar tutarsız davranışını anlamıyorum."
    Tôi không hiểu hành vi mâu thuẫn đến vậy của anh ta.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'tutarsız davranış' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Raporun tutarsızlığını fark ettim ve hemen düzeltilmesi gerektiğini söyledim."
    Tôi nhận thấy sự thiếu nhất quán của bản báo cáo và nói rằng nó cần được sửa ngay lập tức.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'tutarsızlık' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ı -> ı), và âm 'k' biến thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm.
  • "Politikacının tutarsız açıklamalarını dinlemekten bıktım."
    Tôi phát ngán việc phải nghe những lời giải thích mâu thuẫn của chính trị gia đó.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'tutarsız açıklama' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
Thể sai khiến
  • "Onun tutarsızlıkları beni çok güldürdü."
    Những sự thiếu nhất quán của anh ấy làm tôi cười rất nhiều.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ 'tutarsız' (không nhất quán), sau đó '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều), sau đó '-ı' (hậu tố chỉ định), '-dur' (thể sai khiến, 'làm cho cười').
  • "Bu kadar tutarsız davranışı onu eleştirtiyor."
    Cách cư xử thiếu nhất quán như vậy khiến người ta chỉ trích anh ta.
    Hậu tố '-sız' đã được thêm vào gốc 'tutar' để tạo thành 'tutarsız' (không nhất quán), sau đó '-lık' (hậu tố danh từ hóa), sau đó '-ı' (hậu tố chỉ định), '-tır' (thể sai khiến, 'khiến cho chỉ trích').
  • "Yaptığı tutarsız açıklamalar herkesi şüphelendirdi."
    Những lời giải thích thiếu nhất quán của anh ấy khiến mọi người nghi ngờ.
    Hậu tố '-sız' đã được thêm vào gốc 'tutar' để tạo thành 'tutarsız' (không nhất quán), sau đó '-lık' (hậu tố danh từ hóa), sau đó '-lar' (số nhiều), sau đó '-ı' (hậu tố chỉ định), '-dır' (thể sai khiến, 'khiến cho nghi ngờ').
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Onun bu kadar tutarsız davranmasından sonra, ne diyeceğimi bilemedim."
    Sau khi anh ấy hành xử mâu thuẫn đến như vậy, tôi không biết phải nói gì.
    Hậu tố '-sız' trong 'tutarsız' là hậu tố tạo tính từ phủ định. Ở đây, 'tutarsız' được chia thành 'tutarsız davranmak' (hành xử mâu thuẫn), và 'davranmasından sonra' sử dụng '-madan/meden' biến thể '-masından' (sau khi) cùng 'sonra' để diễn tả thời điểm sau khi hành động xảy ra.
  • "Tutarsızlıkları fark edince, projeyi gözden geçirmeye karar verdim."
    Khi nhận ra những điểm không nhất quán, tôi đã quyết định xem xét lại dự án.
    Ở đây 'tutarsızlık' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-lık/lik/luk/lük' vào 'tutarsız', biến nó thành danh từ chỉ sự không nhất quán. Sau đó, '-ları' được thêm vào để chỉ số nhiều và sở hữu (những sự không nhất quán của nó). '-İnce' là zarf-fiil để chỉ 'khi'.
  • "Verdiği sözlerdeki tutarsızlığın ortaya çıkmasıyla, güvenilirliğini kaybetti."
    Khi sự mâu thuẫn trong những lời hứa của anh ta bị phơi bày, anh ta đã mất đi sự tín nhiệm.
    Ở đây, 'tutarsızlık' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-lık/lik/luk/lük' vào 'tutarsız', biến nó thành danh từ chỉ sự không nhất quán. '-ın' là hậu tố sở hữu cách (sự không nhất quán của anh ấy) và 'ortaya çıkmasıyla' sử dụng '-ıyla/ile' biến thể '-ıyla' để diễn tả 'bằng việc'/'khi' sự mâu thuẫn lộ ra.
Thì Quá khứ xác định
  • "Onun açıklamalarındaki tutarsızlığı fark ettim."
    Tôi đã nhận thấy sự thiếu nhất quán trong những lời giải thích của anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'tutarsız' để tạo thành danh từ chỉ sự vật (abstract noun). 'Tutarsızlık' sau đó được chia theo cách sở hữu (possessive suffix) '-ı' vì chủ thể 'tutarsızlık' thuộc về 'açıklamalar' (những lời giải thích). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm 'ı' gặp nhau.
  • "Bu raporda o kadar çok tutarsızlık gördüm ki, inanmakta zorlandım."
    Tôi đã thấy quá nhiều điều vô lý trong báo cáo này đến nỗi tôi khó có thể tin được.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào 'tutarsız' để tạo thành danh từ chỉ sự vật (abstract noun). '-lık' ở đây tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Politikacının vaatlerindeki tutarsızlıklar seçmenleri hayal kırıklığına uğrattı."
    Sự mâu thuẫn trong những lời hứa của chính trị gia đã khiến cử tri thất vọng.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào 'tutarsız' để tạo thành danh từ chỉ sự vật số nhiều (abstract noun plural), '-lar' chỉ số nhiều. '-ı' là hậu tố sở hữu (possessive suffix), và '-n' là âm đệm (buffer letter).
(Vị trí vocab_tab4_inline)