(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cephe
B1
isim B1 Quân sự, Chính trị, Y học

cephe

/dʒepˈhe/
tiền tuyến
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cephe" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir savaşta, orduların karşı karşıya geldiği ön hat; bir durumun en ön, en önemli bölümü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuyến đầu, tiền tuyến; hàng ngũ chiến đấu gần kẻ thù nhất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerler cephede düşmana karşı savaşıyor."

    "Những người lính đang chiến đấu chống lại kẻ thù ở tiền tuyến."

  • "Şirket, rekabetin en yoğun olduğu cephede yer alıyor."

    "Công ty đang ở trên tiền tuyến nơi cạnh tranh khốc liệt nhất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ön hat(tuyến đầu) ön cephe(mặt trận)

Zıt Anlamlılar

arka cephe(hậu phương)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý đến các hậu tố (suffixes) khi từ được sử dụng trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Askerler cepheye dayanabildiler."
    Những người lính đã có thể cầm cự được ở tiền tuyến.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'cephe' để chỉ hướng (dative case) và hậu tố này tuân thủ hòa âm nguyên âm loại nhỏ. 'Dayanabildiler' thể hiện khả năng (có thể) và thì quá khứ.
  • "Ordumuz cepheyi savunabildi."
    Quân đội của chúng ta đã có thể phòng thủ được tiền tuyến.
    Hậu tố '-yi' được thêm vào 'cephe' để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case) và tuân thủ hòa âm nguyên âm loại nhỏ. 'Savunabildi' thể hiện khả năng (có thể) và thì quá khứ.
  • "Bu zorluğa rağmen, cephede savaşabildik."
    Mặc dù khó khăn này, chúng tôi đã có thể chiến đấu ở tiền tuyến.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'cephe' để chỉ vị trí (locative case) và tuân thủ hòa âm nguyên âm loại lớn. 'Savaşabildik' thể hiện khả năng (có thể) và thì quá khứ.
Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Askerler cepheden geri çekildi."
    Những người lính đã rút lui khỏi chiến tuyến.
    Thêm hậu tố '-den' (từ) vào 'cephe' để tạo thành 'cepheden', biểu thị nơi xuất phát của hành động 'geri çekildi' (rút lui).
  • "Bu sorun, şirketin ekonomik cephesinden kaynaklanıyor."
    Vấn đề này phát sinh từ mặt trận kinh tế của công ty.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu) và '-nden' (từ) vào 'cephe' để tạo thành 'cephesinden', biểu thị nguồn gốc của vấn đề, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm và cách dùng xuất phát cách.
  • "Hükümet, eğitim cephesinden yeni reformlar başlattı."
    Chính phủ đã khởi xướng những cải cách mới từ mặt trận giáo dục.
    Thêm hậu tố '-den' (từ) vào 'cephe' để tạo thành 'cepheden', biểu thị nơi xuất phát của hành động 'başlattı' (bắt đầu), áp dụng quy tắc hòa phối nguyên âm.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Savaşın cephesinin en önünde askerler vardı."
    Ở tiền tuyến của cuộc chiến, có những người lính.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'cephe' để tạo thành 'cephesinin' (tiền tuyến của). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i). 'n' là âm đệm được sử dụng.
  • "O, cephenin kahramanlarından biriydi."
    Anh ấy là một trong những người hùng của mặt trận.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'cephe' để tạo thành 'cephenin' (của mặt trận). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). 'n' là âm đệm được sử dụng.
  • "Cephenin zorlukları onları daha da güçlendirdi."
    Những khó khăn của mặt trận đã làm họ mạnh mẽ hơn.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'cephe' để tạo thành 'cephenin' (của mặt trận). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). 'n' là âm đệm được sử dụng.
Thể sai khiến
  • "Komutan askerleri cepheye sevk ettirdi."
    Chỉ huy đã ra lệnh điều động binh lính ra mặt trận.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'cephe' để chỉ phương hướng (đến mặt trận). '-ye' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> e). Động từ 'sevk etmek' (điều động) được chuyển sang thể sai khiến 'sevk ettirmek'.
  • "Hükümet, yeni vergilerle halkı ekonomik cephelerde zor durumda bıraktırdı."
    Chính phủ đã khiến người dân gặp khó khăn trên mặt trận kinh tế bằng những loại thuế mới.
    Hậu tố '-lerde' được thêm vào 'cephe' để chỉ vị trí (trên các mặt trận). '-lerde' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e, e -> e) và quy tắc số nhiều (plural). Động từ 'bırakmak' (để lại) được chuyển sang thể sai khiến 'bıraktırmak'.
  • "Başkan, diplomatları cepheleri yumuşatmaları için görevlendirdi."
    Tổng thống đã giao nhiệm vụ cho các nhà ngoại giao xoa dịu các mặt trận.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'cephe' để chỉ đối tượng bị tác động (các mặt trận). '-leri' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> e, e -> i) và quy tắc sở hữu (possessive). Động từ 'yumuşatmak' (làm mềm) được chuyển sang thể sai khiến 'yumuşatmaları'.
Câu mệnh lệnh
  • "Cepheyi sağlam tut!"
    Giữ vững mặt trận!
    Thêm hậu tố '-yi' (đối cách - accusative) để chỉ rõ đối tượng của hành động 'tut' (giữ). Nguyên âm 'e' hòa hợp với nguyên âm 'e' trong 'cephe'.
  • "Cepheye asker gönder."
    Hãy gửi binh lính ra mặt trận.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách - dative) để chỉ phương hướng của hành động 'gönder' (gửi). Nguyên âm 'e' hòa hợp với nguyên âm 'e' trong 'cephe'.
  • "Bu cephede dikkatli ol!"
    Hãy cẩn thận ở mặt trận này!
    Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách - locative) để chỉ địa điểm của hành động 'ol' (hãy là). Nguyên âm 'e' hòa hợp với nguyên âm 'e' trong 'cephe'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Savaş cepheleri çok tehlikeli olabilir."
    Các mặt trận chiến tranh có thể rất nguy hiểm.
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'cephe' để tạo thành 'cepheler' (các mặt trận). Vì nguyên âm cuối của 'cephe' là 'e', chúng ta sử dụng '-ler' theo quy tắc hòa âm nguyên âm loại nhỏ.
  • "Yeni cepheler açmak yerine mevcut cepheleri güçlendirmeliyiz."
    Thay vì mở các mặt trận mới, chúng ta nên củng cố các mặt trận hiện có.
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'cephe' để tạo thành 'cepheler' (các mặt trận). Vì nguyên âm cuối của 'cephe' là 'e', chúng ta sử dụng '-ler' theo quy tắc hòa âm nguyên âm loại nhỏ.
  • "Bu yıl farklı cephelerde mücadele ettik."
    Năm nay chúng tôi đã chiến đấu trên các mặt trận khác nhau.
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'cephe' để tạo thành 'cepheler' (các mặt trận). Vì nguyên âm cuối của 'cephe' là 'e', chúng ta sử dụng '-ler' theo quy tắc hòa âm nguyên âm loại nhỏ. Sau đó, thêm hậu tố '-de' (chỉ vị trí) vào 'cephelerde' để chỉ nơi diễn ra hành động.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben cepheye gitmek istemiyorum."
    Tôi không muốn ra mặt trận.
    Ở đây, 'cephe' ở dạng nguyên thể (không thêm hậu tố) vì nó là tân ngữ gián tiếp trong cụm 'cepheye gitmek' (đi đến mặt trận).
  • "Sen cephede savaştın mı?"
    Bạn đã chiến đấu ở mặt trận phải không?
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'cephe' để biểu thị vị trí (ở, tại, trong). Vì 'cephe' kết thúc bằng nguyên âm 'e', chúng ta thêm '-de' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "O, cephenin en önünde duruyordu."
    Anh ấy đang đứng ở tiền tuyến.
    Hậu tố '-nin' được thêm vào 'cephe' để tạo thành cụm sở hữu 'cephenin önü' (mặt trước của mặt trận). Vì 'cephe' kết thúc bằng nguyên âm 'e', và cần thêm hậu tố chỉ sở hữu, ta sử dụng '-nin' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)