(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ön
A2
sıfat A2 Giáo dục, Khoa học

ön

/œn/
sơ bộ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ön" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Temel ilkelere ilişkin veya onlarla sınırlı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ön inceleme raporu hazırlandı."

    "Báo cáo sơ bộ đã được chuẩn bị."

  • "Projenin ön tasarım aşaması tamamlandı."

    "Giai đoạn thiết kế sơ bộ của dự án đã hoàn thành."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến thứ tự từ trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ön
Arabanın ön koltuğunda oturdum.
(Tôi ngồi ở ghế trước của xe.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) önü
Masayı pencerenin önüne koydum.
(Tôi đặt cái bàn trước cửa sổ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) öne
Kazada öne doğru savruldu.
(Anh ấy bị hất về phía trước trong vụ tai nạn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) önde
Yarışta önde gidiyor.
(Anh ấy đang dẫn đầu trong cuộc đua.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) önden
Treyler önden çekiliyor.
(Rơ moóc được kéo từ phía trước.)
Plural (Çoğul) önler
Binaların önleri kalabalıktı.
(Phía trước các tòa nhà rất đông đúc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)