cesaretlendirici
[dʒesaːɾetlendiɾidʒi]
có tính khích lệ
Orta (B1)
Anlam "cesaretlendirici" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Cesaret veren, yüreklendiren, teşvik edici.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính khích lệ, động viên; làm cho ai đó cảm thấy nhiệt tình, tự tin.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun cesaretlendirici sözleri sayesinde projeyi tamamladım."
"Nhờ những lời nói khích lệ của anh ấy mà tôi đã hoàn thành dự án."
"Öğretmenin cesaretlendirici yaklaşımı öğrencilerin motivasyonunu artırdı."
"Cách tiếp cận khích lệ của giáo viên đã tăng cường động lực cho học sinh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'. Cần chú ý đến các hậu tố đi kèm để hiểu rõ nghĩa trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
