çeşitli
/tʃeʃitˈli/
hỗn tạp
Orta (B1)
Anlam "çeşitli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birçok farklı türden oluşan, türdeş olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự đa dạng lớn về các yếu tố; không đồng nhất; nhiều màu sắc.
Örnekler (Ví dụ)
"Pazardaki tezgahlarda çok çeşitli meyveler vardı."
"Có rất nhiều loại trái cây khác nhau trên các quầy hàng ở chợ."
"Bu şirkette çok çeşitli iş imkanları bulunmaktadır."
"Công ty này có nhiều cơ hội việc làm khác nhau."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Çeşitli' là một tính từ mô tả sự đa dạng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çeşitli |
Markette çeşitli meyveler vardı.
(Có nhiều loại trái cây khác nhau trong siêu thị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çeşitliyi |
Çeşitliyi seçmek zordu.
(Thật khó để chọn cái đa dạng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çeşitliye |
Herkesin çeşitliye ihtiyacı var.
(Mọi người đều cần sự đa dạng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çeşitlide |
Çeşitlide karar kılmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải quyết định sự đa dạng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çeşitliden |
Çeşitliden uzak durmak sıkıcı.
(Tránh xa sự đa dạng thì nhàm chán.) |
| Plural (Çoğul) | çeşitliler |
Bu mağazada çeşitli ürünler/çeşitliler bulabilirsiniz.
(Bạn có thể tìm thấy các sản phẩm đa dạng/các loại khác nhau trong cửa hàng này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
