(Vị trí top_banner)
Hình minh họa farklı
A2
Sıfat A2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

farklı

/ˈfɑɾkɫɯ/
khác nhau
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "farklı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aynı olmayan, değişik, başka.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không tương tự; khác biệt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iki resim birbirinden çok farklı."

    "Hai bức tranh này rất khác nhau."

  • "Her insanın farklı bir düşüncesi vardır."

    "Mỗi người đều có một suy nghĩ khác nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) farklı
Bu araba diğerlerinden farklı.
(Chiếc xe này khác với những chiếc xe khác.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) farklı
Farklıyı aramaktan yorulmadın mı?
(Bạn không mệt mỏi vì tìm kiếm sự khác biệt sao?)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) farklıya
Farklıya yönelmek her zaman kolay değildir.
(Hướng tới sự khác biệt không phải lúc nào cũng dễ dàng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) farklıda
Farklıda bir güzellik buldum.
(Tôi đã tìm thấy vẻ đẹp trong sự khác biệt.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) farklıdan
Herkes farklıdan hoşlanmayabilir.
(Không phải ai cũng có thể thích sự khác biệt.)
Plural (Çoğul) farklılar
Bu farklılar bizi zenginleştiriyor.
(Những sự khác biệt này làm phong phú thêm chúng ta.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)