(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tekdüze
B1
sıfat B1 Mô tả chung, Địa lý

tekdüze

/tekˈd͡yze/
đơn điệu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tekdüze" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Değişikliği olmayan, hep aynı biçimde sürüp giden, monoton.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu những đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật hoặc thú vị; không có đặc điểm riêng biệt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun hayatı çok tekdüze."

    "Cuộc sống của anh ấy rất đơn điệu."

  • "Bu iş çok tekdüze ve sıkıcı."

    "Công việc này rất đơn điệu và nhàm chán."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

monoton(đơn điệu, đều đều) sıkıcı(nhàm chán)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này thường được dùng để miêu tả sự nhàm chán, thiếu thú vị hoặc không có sự thay đổi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)