cesur
/dʒesuɾ/
đậm
Orta (B1)
Anlam "cesur" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Korkusuz, tehlikelerden çekinmeyen, yiğit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dũng cảm, táo bạo; tự tin và can đảm.
Örnekler (Ví dụ)
"O çok cesur bir adam."
"Anh ấy là một người đàn ông rất dũng cảm."
"Cesur kararlarıyla tanınıyor."
"Anh ấy nổi tiếng với những quyết định táo bạo của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha cesur |
O, diğerlerinden daha cesur.
(Anh ấy dũng cảm hơn những người khác.) |
| Superlative (En) | en cesur |
O, en cesur askerdi.
(Anh ấy là người lính dũng cảm nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | cepesur |
Adam cepesur bir şekilde tehlikenin üzerine yürüdü.
(Người đàn ông một cách dũng cảm (nhấn mạnh) tiến về phía nguy hiểm.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
