(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kahraman
B1
isim B1 Lịch sử quân sự

kahraman

/kah.ɾaˈman/
heer
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kahraman" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Olağanüstü işler başaran, yiğit, cesur kimse.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, savaşta kahramanlık gösterdi."

    "Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm trong chiến tranh."

  • "Halk onu bir kahraman olarak görüyor."

    "Mọi người xem anh ấy như một người hùng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Kahramanlar ölünce isimleri yaşar."
    Khi những người anh hùng chết đi, tên tuổi của họ vẫn sống mãi.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách) vào 'kahraman' để chỉ 'những người anh hùng' và sở hữu tính 'của họ' (tên tuổi).
  • "Kahraman olunca, sorumlulukların artar."
    Khi trở thành anh hùng, trách nhiệm của bạn tăng lên.
    Thêm hậu tố '-ı' (biến 'kahraman' thành đối tượng) và '-nca' (động trạng từ thời gian) vào 'kahraman' để chỉ 'khi trở thành anh hùng'.
  • "Kahramanlığı öğrenince, alçakgönüllü olmayı da öğrenirsin."
    Khi bạn học được sự dũng cảm, bạn cũng học được cách khiêm tốn.
    Thêm hậu tố '-lık/lığı' (biến 'kahraman' thành danh từ trừu tượng) và '-ı' (đối tượng) vào 'kahraman', sau đó thêm '-ı' và '-nca' (động trạng từ thời gian) để chỉ 'khi học được sự dũng cảm'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)