cevap
/dʒeˈvap/
câu trả lời
Başlangıç (A1)
Anlam "cevap" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir soruya, ifadeye veya duruma karşılık olarak verilen söz, yazı veya eylem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời nói, chữ viết hoặc hành động được thực hiện để đáp lại một câu hỏi, một tuyên bố hoặc một tình huống.
Örnekler (Ví dụ)
"Soruma hemen cevap verdi."
"Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi ngay lập tức."
"Bu sorunun cevabını bilmiyorum."
"Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
