çift
/t͡ʃift/
gấp đôi
Temel (A2)
Anlam "çift" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İki parçadan oluşan, iki katı olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có hai phần hoặc khía cạnh; gấp đôi
Örnekler (Ví dụ)
"Bu oda çift kişilik."
"Phòng này dành cho hai người."
"Çift maaş alıyorum."
"Tôi nhận được lương gấp đôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çift |
Bu tarlada çift öküz var.
(Có một đôi bò đực trên cánh đồng này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çifti |
O, ayakkabı çiftini beğendi.
(Cô ấy thích đôi giày.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çifte |
O, çifte şans verdi.
(Anh ấy đã cho một cơ hội nhân đôi.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çiftte |
Çiftte sorun var.
(Có một vấn đề trong cặp (đôi).) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çiftten |
O, çiftten korkuyor.
(Anh ấy sợ từ cặp (đôi).) |
| Plural (Çoğul) | çiftler |
Tarladaki çiftler yorulmuş.
(Những cặp (đôi) trên cánh đồng đã mệt mỏi.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu tarlada çiftte saban izleri var."Có những dấu vết của lưỡi cày đôi trên cánh đồng này.Thêm hậu tố '-te' (biến thể của '-de') vào 'çift' để biểu thị vị trí 'ở trong cặp/đôi'. Nguyên âm cuối của 'çift' là 'i', nên theo hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e), ta dùng '-te'.
-
"Ayakkabıların çiftinde bir sorun var mı?"Có vấn đề gì với một chiếc trong đôi giày không?Thêm hậu tố '-inde' vào 'çift' để biểu thị vị trí 'ở trong cặp/đôi'. 'çift' + -(i)n + -de -> çiftinde. Âm 'n' là âm đệm (buffer letter). Theo hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e) và hòa âm nguyên âm nhỏ, '-inde' được sử dụng.
-
"Çiftlerde genellikle uyum olur."Trong các cặp đôi thường có sự hòa hợp.Thêm hậu tố '-lerde' vào 'çift' để biểu thị vị trí 'ở trong các cặp/đôi' (số nhiều). 'çift' + -ler + -de -> çiftlerde. '-ler' là hậu tố số nhiều. Theo hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e) và hòa âm nguyên âm nhỏ, '-lerde' được sử dụng.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, bu yıl çiftçiye daha fazla destek verileceğini söyledi."Giáo viên nói rằng năm nay những người làm nông sẽ nhận được nhiều hỗ trợ hơn.Hậu tố '-çi' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ người làm nghề (người làm ruộng) 'çiftçi'. Tiếp đó, hậu tố '-ye' (biến âm 'e' thành 'ye' do quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ) được thêm vào để chỉ hướng 'đến người nông dân', dạng cách Dative.
-
"Annem, pazardan bir çift ayakkabı aldığını söyledi."Mẹ tôi nói rằng mẹ đã mua một đôi giày ở chợ.Từ 'çift' ở đây không biến đổi vì nó đóng vai trò như một định ngữ bổ nghĩa cho 'ayakkabı' (giày), chỉ số lượng là 'một đôi'. 'Bir çift ayakkabı' là một cụm danh từ.
-
"Babam, tarlayı çift sürmek için bir çiftçiyle anlaştıklarını söyledi."Bố tôi nói rằng họ đã thỏa thuận với một người nông dân để cày ruộng.Tương tự ví dụ 1, hậu tố '-çi' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ người làm nghề 'çiftçi'. Ở đây 'çift' không biến đổi và đóng vai trò là phần gốc của từ 'çiftçi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
