(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tek
A1
Sıfat A1 Chính trị học

tek

/tek/
một viện
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yalnızca bir tane olan, eşi benzeri olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một viện lập pháp duy nhất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye Büyük Millet Meclisi tek kanatlı bir meclistir."

    "Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ là một viện duy nhất."

  • "Bu tek yönlü bir yol."

    "Đây là đường một chiều."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yalnız(duy nhất) biricik(độc nhất)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) có thể ảnh hưởng đến các hậu tố đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)