(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ham
B1
sıfat B1 General

ham

/hɑm/
phiên bản thô
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ham" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

işlenmemiş, doğal halde bulunan

Ý nghĩa trong tiếng Việt

ở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ham petrolün işlenmesi gerekiyor."

    "Dầu thô này cần phải được xử lý."

  • "Ham ipekten yapılmış bir elbise giyiyordu."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ lụa thô."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Ham' là một tính từ, có thể được sử dụng để mô tả các danh từ khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)