cihazlar
/dʒi.hazˈɫaɾ/
thiết bị
Temel (A2)
Anlam "cihazlar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
'Cihaz' kelimesinin çoğul halidir: Belirli bir amaç için tasarlanmış araçlar veya mekanizmalar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'device': một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu laboratuvarda çok sayıda bilimsel cihazlar bulunmaktadır."
"Có rất nhiều thiết bị khoa học trong phòng thí nghiệm này."
"Ev aletleri ve elektronik cihazlar mağazasında indirim var."
"Đang có giảm giá tại cửa hàng đồ gia dụng và thiết bị điện tử."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Số nhiều trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-lar' hoặc '-ler' tùy thuộc vào sự hài hòa nguyên âm. Trong trường hợp này, 'cihaz' (thiết bị) trở thành 'cihazlar' (các thiết bị).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Müdür, ofisteki tüm cihazları tamir ettirdi."Giám đốc đã cho sửa chữa tất cả các thiết bị trong văn phòng.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'cihazlar' để chỉ định đối tượng xác định (accusative case) của hành động 'tamir ettirdi'. Đây là hậu tố accusative cho danh từ số nhiều kết thúc bằng '-lar'.
-
"Babam, yeni aldığı televizyonu duvara monte ettirdi."Bố tôi đã cho lắp chiếc tivi mới mua lên tường.Trong câu này, không có sự thay đổi trực tiếp trên 'cihazlar' vì từ 'televizyonu' mới là đối tượng chịu tác động. Tuy nhiên, câu sử dụng thể sai khiến ('monte ettirdi').
-
"Şirket, tüm cihazların bakımını düzenli olarak yaptırıyor."Công ty yêu cầu bảo trì tất cả các thiết bị thường xuyên.Hậu tố '-ın' (biến đổi thành -in do vowel harmony) được thêm vào 'cihazlar' để tạo thành dạng sở hữu ('tüm cihazların' - của tất cả các thiết bị). Sau đó, 'bakımını' (việc bảo trì của chúng) trở thành đối tượng xác định của hành động 'yaptırıyor'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer bu cihazlar daha verimli olmasa, şirket zarar edecek."Nếu những thiết bị này không hiệu quả hơn, công ty sẽ thua lỗ.Từ 'cihazlar' không thay đổi ở đây vì nó đóng vai trò là chủ ngữ số nhiều xác định. '-sa' được thêm vào 'olmak' (trở thành) để tạo thành mệnh đề điều kiện ('olmasa').
-
"Bu cihazlara düzenli bakım yapılmazsa, arızalanabilirler."Nếu những thiết bị này không được bảo trì thường xuyên, chúng có thể bị hỏng.Hậu tố '-a' được thêm vào 'cihazlar' (cihazlar-a) vì nó đang chỉ đối tượng gián tiếp (dative case) trong mệnh đề điều kiện. '-sa' được thêm vào 'yapılmaz' (không được thực hiện) để tạo thành mệnh đề điều kiện phủ định ('yapılmazsa').
-
"Bütün cihazlar bozulduysa, işe nasıl devam edeceğiz?"Nếu tất cả các thiết bị đều bị hỏng, chúng ta sẽ tiếp tục công việc như thế nào?Từ 'cihazlar' không đổi vì nó là chủ ngữ số nhiều. '-sa' được thêm vào 'bozuldu' (bị hỏng) để tạo thành mệnh đề điều kiện ('bozulduysa').
Liên từ cao cấp
-
"Hem mutfaktaki eski cihazları hem de salondaki aydınlatma sistemini değiştirmeliyiz."Chúng ta nên thay cả các thiết bị cũ trong bếp lẫn hệ thống chiếu sáng trong phòng khách.Thêm hậu tố chỉ định cách '-ı' (belirtme durumu eki) vào 'cihazlar' để tạo thành 'cihazları', vì nó là tân ngữ trực tiếp xác định của động từ 'değiştirmeliyiz' (chúng ta nên thay cái gì?). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng: nguyên âm cuối của 'cihazlar' là 'a' (nhóm A/I/O/U), nên hậu tố là '-ı'.
-
"Madem ki bu cihazlardan memnun değilsiniz, o halde neden onları iade etmiyorsunuz?"Vì quý vị không hài lòng với những thiết bị này, vậy tại sao không trả lại chúng?Thêm hậu tố cách ly '-dan' (ayrılma durumu eki) vào 'cihazlar' để tạo thành 'cihazlardan', diễn tả sự không hài lòng 'với/từ' các thiết bị. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng: nguyên âm cuối là 'a' (nhóm A/I/O/U), nên hậu tố là '-dan'.
-
"Bu mağaza en son teknolojiye sahip, oysa cihazların fiyatları oldukça makul."Cửa hàng này có công nghệ mới nhất, thế nhưng giá của các thiết bị lại khá hợp lý.Thêm hậu tố sở hữu cách '-ın' (ilgi durumu eki / tamlayan eki) vào 'cihazlar' để tạo thành 'cihazların', thể hiện sự sở hữu ('giá cả của các thiết bị'). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng: nguyên âm cuối là 'a' nên hậu tố tương ứng là '-ın'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Elektrikli cihazlar bozulunca tamirciyi aradım."Khi các thiết bị điện bị hỏng, tôi đã gọi thợ sửa chữa.Từ 'cihazlar' ở dạng số nhiều. Hậu tố '-ınca' được thêm vào động từ 'bozulmak' (bị hỏng) để tạo thành trạng ngữ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau khi hành động kia xảy ra.
-
"Yeni cihazları kullanmaya başlayınca eski cihazları kaldırdım."Khi bắt đầu sử dụng các thiết bị mới, tôi đã cất những thiết bị cũ đi.Từ 'cihazları' là dạng số nhiều, có xác định, chỉ rõ những thiết bị cụ thể. Hậu tố '-ınca' được thêm vào động từ 'başlamak' (bắt đầu) để tạo thành trạng ngữ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau khi hành động kia xảy ra.
-
"Tüm cihazlar bağlandıktan sonra, sistem otomatik olarak güncellendiğince ben çayımı içtim."Sau khi tất cả các thiết bị được kết nối, trong khi hệ thống tự động cập nhật, tôi đã uống trà.Từ 'cihazlar' ở dạng số nhiều, không xác định. Hậu tố '-ınca' được thêm vào động từ 'güncellenmek' (được cập nhật) để tạo thành trạng ngữ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hành động kia (uống trà).
Thể phản thân
-
"Yeni cihazlar alındı ve hemen kuruldu."Các thiết bị mới đã được mua và lắp đặt ngay lập tức.Ở đây, 'cihazlar' ở dạng số nhiều không xác định, không có hậu tố đặc biệt nào được thêm vào ngoài hậu tố số nhiều '-lar'.
-
"Bu cihazların hepsi kendini kapatabiliyor."Tất cả các thiết bị này đều có thể tự tắt.Ở đây, 'cihazların' sử dụng hậu tố sở hữu cách '-ın' (biến thể của '-ın, -in, -un, -ün' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) sau hậu tố số nhiều '-lar', chỉ ra 'của các thiết bị'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Cihazlara dikkatlice davranılmalıdır."Cần phải đối xử cẩn thận với các thiết bị.Ở đây, 'cihazlara' sử dụng hậu tố cách hướng '-a' (biến thể của '-a, -e' theo hòa phối nguyên âm lớn) sau hậu tố số nhiều '-lar', chỉ ra hướng tác động 'đến các thiết bị'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Evde birçok elektronik cihazlar var."Ở nhà có rất nhiều thiết bị điện tử.'Cihazlar' là dạng số nhiều của 'cihaz', nghĩa là 'thiết bị'. Hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều.
-
"Bu odada sadece eski cihazlar var, yenileri yok."Trong phòng này chỉ có các thiết bị cũ, không có thiết bị mới.'Cihazlar' ở dạng số nhiều. 'Yok' biểu thị sự không tồn tại của 'cihazlar yenileri' (các thiết bị mới).
-
"Ofiste kullanmadığımız cihazlar yok mu?"Không phải là không có các thiết bị mà chúng ta không sử dụng ở văn phòng sao?'Cihazlar' ở dạng số nhiều. Câu hỏi sử dụng 'yok mu?' để hỏi về sự tồn tại (hay đúng hơn là sự không tồn tại) của các thiết bị không được sử dụng.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu cihazlara dokunmayın!"Đừng chạm vào những thiết bị này!Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'cihazlar' vì động từ 'dokunmak' (chạm vào) yêu cầu bổ ngữ gián tiếp chỉ hướng, và nguyên âm cuối của 'cihazlar' là 'a' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a'.
-
"Bu cihazlarla her şeyi yapabilirsin."Bạn có thể làm mọi thứ với những thiết bị này.Hậu tố '-la' (biến thể của '-le') được thêm vào 'cihazlar' để chỉ phương tiện hoặc công cụ. Vì nguyên âm cuối của 'cihazlar' là 'a', nên '-la' được sử dụng theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
-
"O cihazlara çok para harcadı."Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào những thiết bị đó.Hậu tố '-a' được thêm vào 'cihazlar' vì động từ 'harcamak' (tiêu) yêu cầu bổ ngữ gián tiếp chỉ đối tượng được tiêu tiền vào, và nguyên âm cuối của 'cihazlar' là 'a' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
