çıplak
/tʃɯpˈɫäk/
trần truồng
Temel (A2)
Anlam "çıplak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Giysileri olmayan, örtüsüz, açık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không mặc quần áo; trần truồng.
Örnekler (Ví dụ)
"Adam sahilde çıplak güneşleniyordu."
"Người đàn ông tắm nắng trần truồng trên bãi biển."
"Bebek çıplak ayakla çimende koşuyordu."
"Đứa bé chạy chân trần trên bãi cỏ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn (ví dụ: khi thêm hậu tố sở hữu).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
