civar
/dʒiˈvaɾ/
vùng phụ cận
Orta (B1)
Anlam "civar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerin veya nesnenin etrafındaki alan, yakın çevre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vùng xung quanh; khu vực lân cận một địa điểm hoặc vật thể nào đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Evimin civarında birçok park var."
"Có rất nhiều công viên ở vùng phụ cận nhà tôi."
"Şehrin civarında yeni sanayi bölgeleri kuruluyor."
"Các khu công nghiệp mới đang được xây dựng ở vùng phụ cận thành phố."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Civar genellikle belirtisiz isim tamlamasıyla kullanılır (civar + isim).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | civar |
Bu civar çok güzel.
(Khu vực này rất đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | civarı |
Şehrin civarını gezdik.
(Chúng tôi đã đi tham quan vùng ngoại ô của thành phố.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | civara |
Yeni bir ev için civara taşındık.
(Chúng tôi đã chuyển đến khu vực lân cận để tìm một ngôi nhà mới.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | civarda |
Civarda güzel restoranlar var.
(Có những nhà hàng ngon trong khu vực lân cận.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | civardan |
Civardan gelen sesler duyduk.
(Chúng tôi nghe thấy những âm thanh đến từ khu vực lân cận.) |
| Plural (Çoğul) | civarlar |
Bu civarlar çok sakin.
(Những khu vực lân cận này rất yên tĩnh.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Evimin civarına park etmeyin!"Đừng đỗ xe gần nhà tôi!Thêm hậu tố '-ına' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít + cách chỉ định) vào 'civar' để chỉ khu vực xung quanh 'nhà của tôi'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'i' -> 'ı'. 'n' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm đi liền.
-
"Okulun civarında dikkatli olun!"Hãy cẩn thận ở khu vực xung quanh trường học!Thêm hậu tố '-ında' (cách vị trí) vào 'civar' để chỉ 'ở khu vực xung quanh'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'i' -> 'ı'. 'n' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm đi liền.
-
"Şehrin civarındaki köyleri ziyaret et!"Hãy ghé thăm những ngôi làng ở vùng ngoại ô thành phố!Thêm hậu tố '-ındaki' (tính từ quan hệ) vào 'civar' để mô tả 'những ngôi làng ở khu vực xung quanh'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'i' -> 'ı'. 'n' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm đi liền.
Thể bị động
-
"Şehrin civarında yeni bir alışveriş merkezi inşa edildi."Một trung tâm mua sắm mới đã được xây dựng ở vùng lân cận thành phố.Không có hậu tố nào được thêm vào 'civar' trực tiếp. 'Civar' được theo sau bởi hậu tố sở hữu '-ı' (biến đổi 'i' thành 'ı' do hòa âm nguyên âm lớn) và hậu tố trạng cách '-nda' (biến đổi 'n' thành 'n' do hòa âm nguyên âm nhỏ), chỉ vị trí xung quanh thành phố.
-
"Köyün civarına çok sayıda ağaç dikildi."Rất nhiều cây đã được trồng ở vùng lân cận ngôi làng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'civar' trực tiếp. 'Civar' được theo sau bởi hậu tố sở hữu '-ı' (biến đổi 'i' thành 'ı' do hòa âm nguyên âm lớn) và hậu tố hướng cách '-na' (biến đổi 'n' thành 'n' do hòa âm nguyên âm nhỏ), chỉ hướng đến khu vực xung quanh ngôi làng.
-
"Okulun civarında gürültüden dolayı dersler etkilenildi."Các buổi học bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn ở khu vực lân cận trường học.Không có hậu tố nào được thêm vào 'civar' trực tiếp. 'Civar' được theo sau bởi hậu tố sở hữu '-ı' (biến đổi 'i' thành 'ı' do hòa âm nguyên âm lớn) và hậu tố trạng cách '-nda' (biến đổi 'n' thành 'n' do hòa âm nguyên âm nhỏ), chỉ vị trí xung quanh trường học.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Yeni kafeyi bulmak için okulun civarını aradık."Chúng tôi đã tìm kiếm khu vực lân cận của trường học để tìm quán cà phê mới.Hậu tố cách tân ngữ xác định '-ı' đã được thêm vào từ 'civar'. Vì nguyên âm cuối của 'civar' là 'a', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu), nguyên âm của hậu tố sẽ là 'ı'.
-
"Şehrin civarının tarihi çok eskiymiş."Lịch sử của khu vực lân cận thành phố rất cổ xưa.Hậu tố cách sở hữu (Genitive) '-ın' đã được thêm vào từ 'civar'. Vì nguyên âm cuối của 'civar' là 'a', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, nguyên âm của hậu tố sẽ là 'ı' và phụ âm 'n' được thêm vào để tạo thành '-ın'.
-
"Benim civarımda bir göl var."Có một cái hồ ở khu vực lân cận của tôi.Hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-ım' đã được thêm vào từ 'civar'. Vì nguyên âm cuối của 'civar' là 'a', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, nguyên âm của hậu tố sẽ là 'ı' và phụ âm 'm' được thêm vào để tạo thành '-ım'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
