tekil
/teˈcil/
một ngôi
Temel (A2)
Anlam "tekil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yalnız bir tane olan, eşi benzeri olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc bao gồm một phần tử hoặc thành phần duy nhất.
Örnekler (Ví dụ)
"Tekil şahıs zamirleri arasında 'ben' ve 'sen' bulunur."
"Các đại từ nhân xưng số ít bao gồm 'ben' (tôi) và 'sen' (bạn)."
"Bu tekil bir olaydı, bir daha asla tekrarlanmadı."
"Đó là một sự kiện đơn lẻ, nó không bao giờ lặp lại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
