(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çok sayıda
A2
Sıfat A2 General English

çok sayıda

/tʃok sɑjɯˈdɑ/
nhiều món đồ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çok sayıda" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Fazla miktarda olan, sayıca çok.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhiều, vô số; số lượng lớn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dolapta çok sayıda kıyafet var."

    "Trong tủ có rất nhiều quần áo."

  • "Partide çok sayıda insan vardı."

    "Có rất nhiều người ở bữa tiệc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'vô số'. Nó thường được sử dụng để mô tả một số lượng lớn các vật phẩm hoặc đối tượng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)