az sayıda
/az saˈjɯda/
một số lượng nhỏ
Temel (A2)
Anlam "az sayıda" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sınırlı veya nispeten önemsiz bir miktar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một số lượng có giới hạn hoặc tương đối không đáng kể.
Örnekler (Ví dụ)
"Sadece az sayıda insan geldi."
"Chỉ có một số lượng nhỏ người đến."
"Az sayıda kitabım var, ama hepsi çok değerli."
"Tôi có một số lượng nhỏ sách, nhưng tất cả đều rất quý giá."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng không lớn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
