(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çökmek
B2
Fiil (Intransitive) B2 Tổng quát

çökmek

[tʃøcˈmec]
sụp đổ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çökmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçine doğru yıkılmak, birdenbire yere düşmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sụp đổ, đổ sập vào bên trong.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bina depremde çöktü."

    "Tòa nhà sụp đổ trong trận động đất."

  • "Yaşlı adam yorgunluktan yere çöktü."

    "Ông lão ngồi sụp xuống đất vì mệt mỏi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'çökmek' có nghĩa rộng hơn 'sụp đổ' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'ngồi xổm'. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)