çöküş
/tʃœkyʃ/
sự sụp đổ
İleri (C1)
Anlam "çöküş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Güç, zenginlik veya itibar kaybı; ani düşüş, yıkım.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mất mát quyền lực, giàu có hoặc địa vị; sự sụp đổ đột ngột từ quyền lực hoặc một vị trí quan trọng; sự suy tàn, sự diệt vong.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin çöküşü, birçok insanı işsiz bıraktı."
"Sự sụp đổ của công ty đã khiến nhiều người mất việc."
"İmparatorluğun çöküşü uzun bir süreçte gerçekleşti."
"Sự sụp đổ của đế chế đã diễn ra trong một quá trình dài."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'ö' và 'ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çöküş |
Ekonomi çöküşe geçti.
(Nền kinh tế bắt đầu suy sụp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çöküşü |
Şirketin çöküşünü izledik.
(Chúng tôi đã chứng kiến sự sụp đổ của công ty.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çöküşe |
Bu durum çöküşe işaret ediyor.
(Tình huống này báo hiệu sự suy sụp.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çöküşte |
Medeniyetler çöküşte bile değerlidir.
(Các nền văn minh vẫn có giá trị ngay cả khi suy tàn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çöküşten |
Ülke çöküşten kurtulmaya çalışıyor.
(Đất nước đang cố gắng thoát khỏi sự suy sụp.) |
| Plural (Çoğul) | çöküşler |
Tarihte birçok çöküşler yaşanmıştır.
(Trong lịch sử đã có nhiều sự sụp đổ.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Ekonomik çöküş işsizliği artırır."Sự suy thoái kinh tế làm tăng nạn thất nghiệp.Thêm hậu tố '-üş' giữ nguyên vì đây là danh từ số ít, chủ ngữ trong câu nên không cần biến đổi. Động từ 'artırmak' (làm tăng) được chia ở thì hiện tại rộng '-ır' (artırır) vì diễn tả một sự thật hiển nhiên.
-
"Ahlaki çöküş toplumda güvensizliği beraberinde getirir."Sự suy đồi đạo đức mang lại sự thiếu tin tưởng trong xã hội.Tương tự ví dụ trên, '-üş' không đổi vì là chủ ngữ. Động từ 'getirmek' (mang lại) chia ở thì hiện tại rộng '-ir' (getirir) vì diễn tả một quy luật, một kết quả tất yếu.
-
"Şirketin çöküşü birçok insanın hayatını olumsuz etkiler."Sự sụp đổ của công ty ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của nhiều người.Từ 'çöküşü' có hậu tố '-ü' là hậu tố sở hữu cách (genitive suffix), cho biết 'sự sụp đổ' thuộc về 'công ty' (şirketin). Động từ 'etkilemek' (ảnh hưởng) chia ở thì hiện tại rộng '-ir' (etkiler) vì diễn tả một hệ quả thường thấy.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Şirketin çöküşünde kötü yönetim önemli bir rol oynadı."Sự quản lý tồi tệ đã đóng một vai trò quan trọng trong sự sụp đổ của công ty.Thêm hậu tố '-ünde' (Bulunma Durumu) vào 'çöküş' để chỉ vị trí hoặc thời điểm của hành động, và hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (çöküş-ün-de -> çöküşünde).
-
"Ekonomik çöküşte birçok insan işini kaybetti."Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người đã mất việc làm.Thêm hậu tố '-te' (Bulunma Durumu) vào 'çöküş' để chỉ vị trí hoặc thời điểm của hành động, và hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (çöküş-te -> çöküşte).
-
"İmparatorluğun çöküşünde iç savaşların etkisi büyüktü."Ảnh hưởng của các cuộc nội chiến rất lớn đến sự sụp đổ của đế chế.Thêm hậu tố '-ünde' (Bulunma Durumu) vào 'çöküş' để chỉ vị trí hoặc thời điểm của hành động, và hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (çöküş-ün-de -> çöküşünde).
Thì Quá khứ xác định
-
"Ekonomik çöküşü tüm ülke derinden hissetti."Toàn bộ đất nước cảm nhận sâu sắc sự suy thoái kinh tế.Thêm hậu tố '-ü' (hòa hợp nguyên âm nhỏ, 'çöküş' kết thúc bằng nguyên âm 'ü') để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne).
-
"Şirketin çöküşü, yanlış yönetim kararlarından kaynaklandı."Sự sụp đổ của công ty bắt nguồn từ những quyết định quản lý sai lầm.Thêm hậu tố '-ü' (hòa hợp nguyên âm nhỏ, 'çöküş' kết thúc bằng nguyên âm 'ü') để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne).
-
"Roma İmparatorluğu'nun çöküşü tarih kitaplarında uzun uzadıya anlatıldı."Sự sụp đổ của Đế chế La Mã đã được kể chi tiết trong sách lịch sử.Thêm hậu tố '-ü' (hòa hợp nguyên âm nhỏ, 'çöküş' kết thúc bằng nguyên âm 'ü') để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
