(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düşüş
B1
İsim B1 General

düşüş

[dy'ʃyʃ]
sự giảm sút mức độ yêu thích
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düşüş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin miktar, derece veya yoğunluğunda azalma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giảm sút về kích thước, số lượng hoặc cường độ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin kârında önemli bir düşüş yaşandı."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể."

  • "Hava sıcaklığında ani bir düşüş oldu."

    "Nhiệt độ không khí giảm đột ngột."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 'düşüş' là một danh từ, nên cần chú ý các hậu tố sở hữu hoặc cách (case) khi sử dụng trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)