çözülmüş
/tʃø.zylˈmyʃ/
đã tan băng
Orta (B1)
Anlam "çözülmüş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Buz tutmamış; buzu çözülmüş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị đóng băng; đã tan băng.
Örnekler (Ví dụ)
"Buzdolabından çıkarılan et çözülmüş."
"Thịt lấy ra từ tủ lạnh đã tan đá."
"Yollar çözülmüş, artık araba sürmek daha kolay."
"Đường đã tan băng, giờ lái xe dễ dàng hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ü' và 'ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
