(Vị trí top_banner)
Hình minh họa daha
A1
Zarf A1 Đời sống hàng ngày

daha

/daˈha/
nữa
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "daha" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İleri bir zamanda veya ek olarak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngoài ra; khác; nếu không thì; bằng cách khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Biraz daha kahve alabilir miyim?"

    "Tôi có thể lấy thêm một chút cà phê được không?"

  • "Daha fazla bekleyemem."

    "Tôi không thể chờ đợi thêm được nữa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) daha
Daha çok çalışmalısın.
(Bạn nên học chăm chỉ hơn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dahayı (ít được sử dụng)
Bu konuyu daha da dahayı anlamak zor.
(Thật khó để hiểu sâu hơn về vấn đề này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dahaya (ít được sử dụng)
Bu durum dahaya yol açabilir.
(Tình huống này có thể dẫn đến nhiều hơn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dahada (phổ biến hơn)
Dahada iyileşmek için çabalıyorum.
(Tôi đang cố gắng cải thiện hơn nữa.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dahadan (ít được sử dụng)
Bu, dahadan kötü olabilir.
(Điều này có thể tồi tệ hơn.)
Plural (Çoğul) dahalar (ít được sử dụng)
Hayatta daha çok dahalar var.
(Có nhiều 'cái hơn' trong cuộc sống.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)