(Vị trí top_banner)
Hình minh họa damak
A2
isim A2 Giải phẫu học, Ẩm thực

damak

/da.mak/
vòm miệng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "damak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ağız boşluğunun üst bölümünü oluşturan, burun boşluğunu ağız boşluğundan ayıran yapı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vòm miệng, nóc miệng, phân tách khoang miệng khỏi khoang mũi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yemek yerken damağıma bir şey battı."

    "Tôi bị thứ gì đó đâm vào vòm miệng khi đang ăn."

  • "Doktor, hastanın damağını kontrol etti."

    "Bác sĩ kiểm tra vòm miệng của bệnh nhân."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ağız tavanı(nóc miệng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) damak
Ağzımda bir damak tadı var.
(Tôi có một hương vị trong miệng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) damağı
Yemeğin damağıma bıraktığı tat çok güzeldi.
(Hương vị món ăn để lại trên vòm miệng tôi rất ngon.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) damağa
Bu baharat damağa hitap ediyor.
(Gia vị này hợp khẩu vị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) damakta
Bu lezzet damakta kalıcı bir tat bırakıyor.
(Hương vị này để lại một dư vị khó quên trên vòm miệng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) damaktan
Acı biber damaktan geçtikten sonra yakmaya başladı.
(Ớt cay bắt đầu nóng lên sau khi đi qua vòm miệng.)
Plural (Çoğul) damaklar
Farklı kültürlerin damakları farklı lezzetlere alışkındır.
(Vòm miệng của các nền văn hóa khác nhau quen với những hương vị khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Yemek o kadar acıydı ki, damağımı yaktırdı."
    Thức ăn cay đến mức làm bỏng vòm họng của tôi.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) vào 'damak' để chỉ đối tượng bị tác động. Sau đó, thêm '-nı' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít - 1st person singular possessive suffix) để chỉ sự sở hữu của 'ben' (tôi), và '-ı' (accusative) một lần nữa. Cuối cùng, '-dır' (causative suffix) và '-dı' (past tense suffix) được thêm vào động từ 'yakmak'.
  • "Şarkıcı, sesiyle dinleyicilerin damağında hoş bir tat bıraktırdı."
    Ca sĩ đã để lại một hương vị dễ chịu trong vòm họng của khán giả bằng giọng hát của mình.
    Thêm hậu tố '-ında' (locative case suffix) vào 'damak' để chỉ vị trí. Sau đó, '-ı' (possessive suffix - ngôi thứ ba số ít) được thêm vào, rồi lại thêm '-nda' (locative case). Cuối cùng, '-dır' (causative suffix) và '-dı' (past tense suffix) được thêm vào động từ 'bırakmak'.
  • "Baharatlı sos, damağımda farklı bir lezzet hissettirdi."
    Sốt cay đã tạo ra một cảm giác hương vị khác biệt trên vòm họng của tôi.
    Thêm hậu tố '-ım' (possessive suffix - ngôi thứ nhất số ít) vào 'damak' để chỉ sự sở hữu của 'ben' (tôi), và '-da' (locative case suffix) để chỉ vị trí. Cuối cùng, '-dır' (causative suffix) được thêm vào động từ 'hissetmek'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Yemek çok baharatlı olduğu için damağıma dokununca acıdı."
    Vì món ăn quá cay nên khi chạm vào vòm miệng của tôi thì bị rát.
    Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'damak' để chỉ 'vòm miệng của tôi'. Sau đó thêm hậu tố '-a' (cách chỉ phương) để chỉ sự tác động lên vòm miệng.
  • "Damağı çatlayıncaya kadar acı biber yedi."
    Anh ta ăn ớt cay đến mức vòm miệng nứt ra.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'damak' để chỉ đối tượng bị tác động, và thêm '-n' (âm đệm) và '-caya' (hậu tố -ince mở rộng) để tạo thành cụm từ 'damağı çatlayıncaya kadar' (cho đến khi vòm miệng nứt ra).
  • "Damağında tatlı bir lezzet kalınca mutlu oldu."
    Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi một hương vị ngọt ngào còn đọng lại trên vòm miệng.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'damak' để chỉ 'vòm miệng của cô ấy'. Sau đó thêm hậu tố '-n' (âm đệm) và '-da' (cách địa điểm) để chỉ vị trí 'trên vòm miệng'. Cuối cùng là '-ınca', động trạng từ thời gian.
Thể bị động
  • "Yeni lezzetler dilde değil, damakta hissedilir."
    Những hương vị mới không được cảm nhận bằng lưỡi mà bằng vòm miệng.
    Từ 'damak' ở đây không được chia vì nó đóng vai trò là trạng ngữ nơi chốn, chỉ địa điểm mà cảm giác xảy ra.
  • "Yemek yerken damağı yakıldı."
    Vòm miệng của anh ấy đã bị bỏng khi ăn.
    Thêm hậu tố '-ı' (chỉ định) vào 'damak' để tạo thành 'damağı', vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'yakıldı' (bị đốt cháy). 'yakıldı' là thể bị động của 'yakmak'.
  • "Bu baharatlı sos damağa hoş gelmedi."
    Loại sốt cay này không hợp với khẩu vị (vòm miệng).
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'damak' để tạo thành 'damağa', chỉ sự phù hợp hay không phù hợp đối với vòm miệng. 'gelmedi' là phủ định của 'geldi' (đến, hợp).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Acı biber yediğimde damağım yanıyor."
    Khi tôi ăn ớt cay, vòm miệng của tôi đang bị rát.
    Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'damak' để chỉ 'vòm miệng của tôi', sau đó thêm '-Ø' (không hậu tố) vì là chủ ngữ xác định trong câu.
  • "Doktor, damağımdaki yaraya bakıyor."
    Bác sĩ đang xem vết thương trên vòm miệng của tôi.
    Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'damak' để chỉ 'vòm miệng của tôi', sau đó thêm '-da' (cách vị trí) để chỉ 'trên vòm miệng'.
  • "Çocuk, şekeri damağına yapıştırıyor."
    Đứa trẻ đang dính viên kẹo lên vòm miệng.
    Thêm hậu tố '-ına' (cách tặng/hướng) vào 'damak' để chỉ 'lên vòm miệng'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a) được áp dụng. 'n' là âm đệm (buffer letter) vì 'damak' + hậu tố '-ına' (hai nguyên âm 'k' và 'ı' gặp nhau).
(Vị trí vocab_tab4_inline)