ağız
/ɑːˈɰɯz/
miệng
Başlangıç (A1)
Anlam "ağız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnsan yüzünün alt kısmında bulunan, dudaklarla çevrili, yemek yeme ve ses çıkarma işlevlerini gören açıklık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Miệng, lỗ ở phần dưới của khuôn mặt người, được bao quanh bởi môi, qua đó thức ăn được đưa vào và âm thanh được phát ra.
Örnekler (Ví dụ)
"Ağzını aç ve 'ah' de."
"Mở miệng ra và nói 'ah'."
"O, ağzını bir lokma ekmekle doldurdu."
"Anh ấy nhét đầy miệng một miếng bánh mì."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ağız |
Ağzını aç ve konuş.
(Mở miệng ra và nói đi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ağzı |
Doktor hastanın ağzını kontrol etti.
(Bác sĩ kiểm tra miệng của bệnh nhân.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ağıza |
Yemeği ağzıma götürdüm.
(Tôi đưa thức ăn vào miệng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ağızda |
Ağzımda kötü bir tat var.
(Tôi có vị khó chịu trong miệng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ağızdan |
Ağzından tek kelime çıkmadı.
(Không một lời nào thoát ra khỏi miệng anh ta.) |
| Plural (Çoğul) | ağızlar |
Onların ağızları hiç kapanmıyor.
(Miệng của họ không bao giờ ngậm lại.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Ağzın kurursa su iç."Nếu miệng bạn khô, hãy uống nước.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'ağız' để chỉ 'miệng của bạn'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' phù hợp với nguyên âm 'ı' trong 'ağız'.
-
"Ağzından kötü söz çıkarsa üzülürüm."Nếu lời nói xấu thoát ra từ miệng bạn, tôi sẽ buồn.Thêm hậu tố '-ından' (cách ly cách) vào 'ağız' để chỉ 'từ miệng'. Hòa phối nguyên âm: '-ından' phù hợp với 'ağız'. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa 'ağzı' và 'dan'.
-
"Ağzıyla kuş tutsa inanmam."Dù anh ta có bắt được chim bằng miệng, tôi cũng không tin.Thêm hậu tố '-ıyla' (cách công cụ) vào 'ağız' để chỉ 'bằng miệng'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' phù hợp với 'a' trong 'ağız'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa 'ağzı' và 'la'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Çocukların ağızları süt kokuyordu."Miệng của bọn trẻ thơm mùi sữa.Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều cho 'ağız' (những cái miệng). Thêm '-ı' (biến âm 'ı' thay vì 'ı' vì hòa hợp nguyên âm) là hậu tố sở hữu cách thứ ba số nhiều. '-ları' là hậu tố sở hữu cách số nhiều cho 'ağız'. 'Ağız' kết thúc bằng 'z' nên không có biến âm phụ âm.
-
"Doktor, hastaların ağızlarını kontrol etti."Bác sĩ kiểm tra miệng của bệnh nhân.Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều cho 'hasta' (bệnh nhân). Thêm '-ın' (biến âm 'ı' thay vì 'i' vì hòa hợp nguyên âm) là hậu tố sở hữu cách cho 'ağız'. '-ları' là hậu tố sở hữu cách cho 'ağız'. 'Ağız' kết thúc bằng 'z' nên không có biến âm phụ âm.
-
"Sigara içmek ağızlara zarar verir."Hút thuốc lá gây hại cho miệng.Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều cho 'ağız' (những cái miệng). Thêm '-a' là hậu tố hướng cách (dative case) chỉ phương hướng, mục tiêu của hành động gây hại. 'Ağız' kết thúc bằng 'z' nên không có biến âm phụ âm.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Doktor, hastasına 'Ağzını aç ve 'aa' de' dedi."Bác sĩ bảo bệnh nhân 'Há miệng ra và nói 'a' đi'.Từ 'ağız' được chia thành 'ağzını' (há miệng của bạn). Hậu tố '-ı' (biến đổi thành '-ını' vì có âm đệm 'n') là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ hai số ít (your mouth). Quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) k -> ğ không áp dụng vì không có nguyên âm theo sau.
-
"Öğretmen, öğrencilerine 'Ağız sağlığınıza dikkat edin' dedi."Giáo viên bảo học sinh 'Hãy chú ý đến sức khỏe răng miệng của các em'.Từ 'ağız' được chia thành 'ağız sağlığınıza'. 'Ağız sağlığı' (sức khỏe răng miệng) là một cụm danh từ. '-nız' (biến đổi thành '-nıza' vì có âm đệm 'n') là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ hai số nhiều (your health) và '-a' là hậu tố chỉ hướng (dative case).
-
"Annem bana 'Ağzını temiz tutmalısın' dedi."Mẹ bảo tôi 'Con phải giữ miệng sạch sẽ'.Từ 'ağız' được chia thành 'ağzını'. Hậu tố '-ı' (biến đổi thành '-ını' vì có âm đệm 'n') là hậu tố đối cách (accusative case), chỉ rõ đối tượng bị tác động bởi hành động 'giữ' (temiz tutmak).
Thì Quá khứ xác định
-
"Bebek, annesini görünce ağzını kocaman açtı."Em bé đã mở miệng thật to khi nhìn thấy mẹ.Từ 'ağız' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-ı' và hậu tố chỉ định cách (accusative) '-ı', trở thành 'ağzını'. Nguyên âm 'ı' trong âm tiết thứ hai của 'ağız' bị lược bỏ khi thêm một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm (ağız -> ağz-). Chữ 'n' là âm đệm.
-
"Yemeğin tadına bakmak için kaşığı ağzıma götürdüm."Tôi đã đưa thìa vào miệng để nếm thử món ăn.Từ 'ağız' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất '-ım' và hậu tố chỉ hướng (dative) '-a', trở thành 'ağzıma'. Nguyên âm 'ı' của 'ağız' đã bị lược bỏ (ağız -> ağz-). Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Çocuk bütün şekeri bir kerede ağzına attı."Đứa trẻ đã cho tất cả kẹo vào miệng trong một lần.Từ 'ağız' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-ı' và hậu tố chỉ hướng '-a', trở thành 'ağzına'. Nguyên âm 'ı' của 'ağız' bị lược bỏ. Động từ 'atmak' (kết thúc bằng 't') khi chia ở thì quá khứ xác định (-di) sẽ biến đổi thành 'attı' theo quy tắc biến âm phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
