(Vị trí top_banner)
Hình minh họa burun
A2
isim A2 Địa lý

burun

/buˈɾun/
mũi đất
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "burun" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Deniz veya göl gibi su kütlelerine doğru uzanan dar kara parçası.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mũi đất, doi đất: Một dải đất hẹp nhô ra từ bờ biển ra biển.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Karadeniz'deki İnceburun, Türkiye'nin en kuzey noktasıdır."

    "Mũi İnceburun ở Biển Đen là điểm cực bắc của Thổ Nhĩ Kỳ."

  • "Gemimiz fırtınada buruna doğru sürüklendi."

    "Tàu của chúng tôi đã trôi dạt về phía mũi đất trong cơn bão."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Burun' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) burun
Benim burnum büyük.
(Mũi của tôi to.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) burnu
Doktor hastanın burnunu inceledi.
(Bác sĩ đã kiểm tra mũi của bệnh nhân.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) burna
Soğuk algınlığı burna vurdu.
(Cảm lạnh đã tấn công vào mũi.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) burunda
Burnunda bir sivilce çıktı.
(Một cái mụn đã nổi trên mũi của anh ấy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) burundan
Burnundan soluyor.
(Anh ta thở phì phì bằng mũi (tức giận).)
Plural (Çoğul) burunlar
Onların burunları aynı.
(Mũi của họ giống nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Balıkçı, burna yaklaşarak ağlarını serdi."
    Người đánh cá, đến gần mũi đất rồi thả lưới.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'burun' thành 'burna' để chỉ hướng (hướng đến mũi đất). Vì nguyên âm cuối của 'burun' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-a'. 'Yaklaşarak' là dạng trạng từ của 'yaklaşmak' (đến gần) sử dụng hậu tố '-erek'.
  • "Burnu geçerek daha sakin bir koy bulduk."
    Vượt qua mũi đất, chúng tôi tìm thấy một vịnh yên tĩnh hơn.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'burun' thành 'burnu' để làm tân ngữ xác định (chỉ định mũi đất cụ thể). Vì nguyên âm cuối của 'burun' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ 4 chiều, ta chọn '-u'. 'Geçerek' là dạng trạng từ của 'geçmek' (vượt qua) sử dụng hậu tố '-erek'.
  • "Fırtına burnun ucuna çarparak köpükler oluşturdu."
    Cơn bão đập vào đầu mũi đất, tạo thành bọt trắng.
    Thêm hậu tố '-un' vào 'burun' thành 'burnun' để tạo sở hữu cách (đầu của mũi đất). Vì nguyên âm cuối của 'burun' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ 4 chiều, ta chọn '-un' và thêm 'n' làm âm đệm. 'Çarparak' là dạng trạng từ của 'çarpmak' (đập vào) sử dụng hậu tố '-erek'.
Thể phản thân
  • "Martılar burnunda dinleniyor."
    Những con mòng biển đang nghỉ ngơi trên mũi đất.
    Hậu tố '-ında' được thêm vào 'burun' để chỉ vị trí (locative case), theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và không có biến âm phụ âm cần thiết.
  • "Güneş burnun ucunda batıyor."
    Mặt trời lặn ở cuối mũi đất.
    Hậu tố '-un' được thêm vào 'burun' (burun + -(s)I(n) --> burnun) vì nó là sở hữu cách (possessive case). Sử dụng 'n' như một âm đệm giữa hai nguyên âm. Hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng.
  • "Balıkçılar her sabah buruna doğru yola koyuluyorlar."
    Những người đánh cá lên đường về phía mũi đất mỗi sáng.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'burun' để chỉ hướng (dative case). Vì âm cuối là 'n' nên không cần âm đệm. Hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Burası Türkiye'nin en güzel burunlarından biri."
    Nơi này là một trong những mũi đất đẹp nhất của Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) và '-ndan' (hậu tố cách ly cách) vào 'burun'. 'burun' -> 'burunları' (mũi đất của nó) + 'ndan' (từ/trong số những cái đó) -> 'burunlarından'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ với '-ları' và '-ndan'.
  • "Bu burun çok rüzgârlı ve kayalık."
    Mũi đất này rất lộng gió và nhiều đá.
    Từ 'burun' ở đây không có hậu tố. Nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu danh từ (isim cümlesi). Câu này tương đương 'Mũi đất này là [một nơi] lộng gió và nhiều đá.'
  • "Karadeniz'deki burunda bir deniz feneri var."
    Có một ngọn hải đăng trên mũi đất ở Biển Đen.
    Thêm hậu tố '-da' (hậu tố chỉ vị trí) vào 'burun' để chỉ vị trí 'trên mũi đất'. 'burun' + '-da' -> 'burunda'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ với '-da'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "İstanbul'daki buruna yakın bir otelde kaldık."
    Chúng tôi đã ở một khách sạn gần mũi đất ở Istanbul.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'burun' để chỉ vị trí gần mũi đất. Nguyên âm cuối của 'burun' là 'u', vì vậy chọn '-a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Burundan geçerken martıları gördük."
    Chúng tôi đã nhìn thấy những con mòng biển khi đi ngang qua mũi đất.
    Thêm hậu tố '-dan' (cách ly khai) vào 'burun' để chỉ sự di chuyển từ hoặc ngang qua mũi đất. Nguyên âm cuối của 'burun' là 'u', vì vậy chọn '-dan' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Âm đệm 'n' được thêm vào.
  • "Buruna tırmanmak biraz zordu."
    Việc leo lên mũi đất hơi khó.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'burun' để chỉ hướng đến mũi đất. Nguyên âm cuối của 'burun' là 'u', vì vậy chọn '-a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)