daralma
[daɾalma]
sự thu hẹp
Orta (B1)
Anlam "daralma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha dar hale gelme durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình trở nên hẹp hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Piyasadaki daralma şirketleri olumsuz etkiledi."
"Sự thu hẹp trên thị trường đã ảnh hưởng tiêu cực đến các công ty."
"Bölgedeki ekonomik daralma işsizliği artırdı."
"Sự thu hẹp kinh tế trong khu vực đã làm tăng tình trạng thất nghiệp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ví dụ: 'daralmak' (trở nên hẹp hơn) có thể biến đổi thành 'daralıyor' (đang trở nên hẹp hơn) tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
