küçülme
/kyˈtʃyl.me/
sự co lại
Orta (B1)
Anlam "küçülme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Küçülmek fiilinin isim-fiil hali; boyut olarak azalma, daralma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'contract': giảm kích thước; mắc phải hoặc gánh chịu; tham gia vào một thỏa thuận chính thức và có tính ràng buộc pháp lý.
Örnekler (Ví dụ)
"Ekonomik belirsizlik nedeniyle şirket küçülmeye gidiyor."
"Do sự bất ổn kinh tế, công ty đang tiến hành thu hẹp quy mô."
"Kumaşın yıkanınca küçülmesi beni hayal kırıklığına uğrattı."
"Việc vải bị co lại sau khi giặt khiến tôi thất vọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
'-me' là hậu tố biến động từ thành danh từ (isim-fiil). Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Şirketin küçülmesini durdur!"Hãy ngăn chặn việc thu hẹp quy mô của công ty!Thêm hậu tố '-i' (hậu tố đối cách - accusative) vào 'küçülme' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'durdur'. Nguyên âm cuối của 'küçülme' là 'e' nên chọn '-i' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Küçülmeye karşı önlemler al!"Hãy thực hiện các biện pháp đối phó với sự thu hẹp!Thêm hậu tố '-e' (hậu tố hướng cách - dative) vào 'küçülme' để chỉ đối tượng hướng đến của hành động 'al'. Nguyên âm cuối của 'küçülme' là 'e' nên chọn '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Küçülmeden korkma, çözüm ara!"Đừng sợ sự thu hẹp, hãy tìm giải pháp!Thêm hậu tố '-den' (hậu tố ly cách - ablative) vào 'küçülme' để chỉ nguyên nhân của cảm xúc 'korkma'. Hòa âm nguyên âm: 'e' -> 'e' (nhỏ). Âm đệm 'd' được thêm vào.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Ekonomi küçülmesi, pek çok küçük işletmeyi iflasın eşiğine getirdi."Sự thu hẹp của nền kinh tế đã đẩy nhiều doanh nghiệp nhỏ đến bờ vực phá sản.Từ 'küçülme' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 là '-si'. Đây là cụm danh từ 'ekonomi küçülmesi' (sự thu hẹp của kinh tế). Hậu tố '-si' được thêm vào danh từ thứ hai (tamlanan) trong cấu trúc. Do 'küçülme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', âm đệm 's' được sử dụng và hậu tố tuân theo luật hòa phối nguyên âm ('e' -> 'i'), tạo thành 'küçülmesi'.
-
"Şirketin bu ani küçülmesinin ardındaki gerçek nedenleri kimse bilmiyor."Không ai biết những lý do thực sự đằng sau sự thu hẹp đột ngột này của công ty.Từ 'küçülme' được thêm hậu tố sở hữu cách '-nin'. Đây là cụm danh từ 'küçülmenin nedenleri' (những nguyên nhân của sự thu hẹp). Hậu tố '-nin' được thêm vào danh từ thứ nhất (tamlayan) để chỉ sự sở hữu. Do 'küçülme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', âm đệm 'n' được chèn vào trước hậu tố. Hậu tố tuân theo luật hòa phối nguyên âm ('e' -> 'i'), tạo thành 'küçülmesinin'.
-
"Yatırımcılar, şirketin küçülmesinin oranını endişeyle takip ediyor."Các nhà đầu tư đang lo lắng theo dõi tỷ lệ thu hẹp của công ty.Trong Cụm danh từ chuỗi 'şirketin küçülmesinin oranı' (tỷ lệ của sự thu hẹp của công ty), từ 'küçülme' nhận hai hậu tố. Đầu tiên, nó nhận hậu tố sở hữu '-si' vì nó là đối tượng sở hữu của 'şirket' (şirketin küçülmesi). Sau đó, toàn bộ cụm 'şirketin küçülmesi' lại đóng vai trò sở hữu cho 'oranı', nên 'küçülmesi' được thêm hậu tố sở hữu cách '-nin', tạo thành 'küçülmesinin'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Şirketlerin küçülmeleri, işsizlik oranını artırıyor."Sự thu hẹp của các công ty đang làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'küçülme' để tạo thành số nhiều (các sự thu hẹp) và sở hữu cách (của các công ty). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Buzulların küçülmeleri, iklim değişikliğinin en belirgin kanıtlarından biridir."Sự thu hẹp của các sông băng là một trong những bằng chứng rõ ràng nhất về biến đổi khí hậu.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'küçülme' để tạo thành số nhiều (các sự thu hẹp) và sở hữu cách (của các sông băng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Elbiselerin küçülmeleri, kilo aldığımın bir işareti olabilir."Việc quần áo bị chật đi có thể là một dấu hiệu cho thấy tôi đã tăng cân.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'küçülme' để tạo thành số nhiều (các sự thu hẹp) và sở hữu cách (của quần áo). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
Hậu tố sở hữu
-
"Evrenin küçülmesi bilim insanlarını endişelendiriyor."Sự thu nhỏ của vũ trụ đang khiến các nhà khoa học lo lắng.Từ 'küçülmesi' được hình thành từ 'küçülme' + '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít). Hậu tố '-si' được thêm vào để chỉ sự sở hữu của 'evren' (vũ trụ) đối với hành động 'küçülme' (sự thu nhỏ).
-
"Şirketin küçülmeyle ilgili kararları çalışanlar arasında huzursuzluğa yol açtı."Các quyết định liên quan đến việc thu hẹp quy mô của công ty đã gây ra sự bất ổn trong số các nhân viên.Từ 'küçülmeyle' được hình thành từ 'küçülme' + '-yle' (hậu tố công cụ/quan hệ cách). Hậu tố '-yle' (biến thể '-le' do hòa phối nguyên âm) được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà quyết định được liên kết với ('küçülme').
-
"Buzulların küçülmesi, iklim değişikliğinin açık bir göstergesidir."Sự thu hẹp của các sông băng là một dấu hiệu rõ ràng của biến đổi khí hậu.Từ 'küçülmesi' được hình thành từ 'küçülme' + '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít). Hậu tố '-si' được thêm vào để chỉ sự sở hữu của 'buzullar' (các sông băng) đối với hành động 'küçülme' (sự thu nhỏ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
