(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genişleme
B1
İsim (Noun) B1 Tổng quát

genişleme

[ɟeniʃˈle.me]
sự mở rộng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "genişleme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin daha geniş hale gelmesi veya genişletilmesi durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn hoặc bản thân trở nên rộng hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin genişlemesiyle yeni iş imkanları doğdu."

    "Sự mở rộng của công ty đã tạo ra những cơ hội việc làm mới."

  • "Bu yazılımın genişlemesi, daha fazla özelliğe sahip olmasını sağlayacak."

    "Sự mở rộng của phần mềm này sẽ cho phép nó có nhiều tính năng hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tevsi(Sự nới rộng) yayılma(Sự lan rộng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) tuân theo quy tắc 'e-i-i-i' và 'a-ı-u-u'. Ví dụ, trong từ 'genişleme', các nguyên âm 'e' và 'i' tuân thủ quy tắc này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Şirket yönetimi, yurt dışı pazarlarına yönelik bir genişlemeye gitme kararı aldı."
    Ban lãnh đạo công ty đã quyết định tiến tới việc mở rộng sang các thị trường nước ngoài.
    Thêm hậu tố '-ye'. Từ 'genişleme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên hậu tố chỉ hướng là '-e' (theo luật hòa phối nguyên âm). Vì hai nguyên âm đứng cạnh nhau, âm đệm 'y' được thêm vào ở giữa, tạo thành 'genişlemeye'.
  • "Ekonomik kriz, şirketin genişlemeye yönelik tüm planlarını durdurdu."
    Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm ngưng tất cả các kế hoạch hướng tới việc mở rộng của công ty.
    Thêm hậu tố '-ye'. Hậu tố hướng cách '-e' được thêm vào do nguyên âm cuối của 'genişleme' là 'e'. Âm đệm 'y' được chèn vào để ngăn hai nguyên âm đi liền nhau, tạo thành 'genişlemeye'.
  • "Belediye, artan trafik sorununu çözmek için yol genişlemesine başladı."
    Chính quyền thành phố đã bắt đầu việc mở rộng đường để giải quyết vấn đề giao thông ngày càng tăng.
    Thêm hậu tố '-ye'. Động từ 'başlamak' (bắt đầu) yêu cầu tân ngữ ở dạng hướng cách. Do 'genişleme' kết thúc bằng 'e', hậu tố '-e' được thêm vào. Âm đệm 'y' là bắt buộc khi một từ kết thúc bằng nguyên âm nối với một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Şehrin merkezinde yapılan yol genişlemesinde trafik yoğunluğu azaldı."
    Nhờ việc mở rộng đường được thực hiện ở trung tâm thành phố, mật độ giao thông đã giảm.
    Hậu tố '-sinde' đã được thêm vào 'genişleme' để tạo thành 'genişlemesinde', chỉ vị trí xảy ra hành động. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e).
  • "Fabrikanın genişlemesinde yeni teknolojiler kullanıldı."
    Các công nghệ mới đã được sử dụng trong việc mở rộng nhà máy.
    Hậu tố '-sinde' được thêm vào 'genişleme' để tạo thành 'genişlemesinde', chỉ vị trí/thời điểm xảy ra hành động. Hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e).
  • "Bölgedeki orman yangınları, çölleşmenin genişlemesinde etkili oldu."
    Các vụ cháy rừng trong khu vực đã có ảnh hưởng đến sự lan rộng của quá trình sa mạc hóa.
    Hậu tố '-sinde' được thêm vào 'genişleme' để tạo thành 'genişlemesinde', chỉ ra yếu tố tác động đến hành động. Hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e).
Thể sai khiến
  • "Şirket, pazar payının genişlemesini sağlattı."
    Công ty đã tạo điều kiện để thị phần được mở rộng.
    Hậu tố '-mesini' được thêm vào sau 'genişleme' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-i' được thêm vào vì âm cuối của gốc từ là 'e' (hòa âm nguyên âm hẹp). Sau đó, '-ni' được thêm vào do vai trò tân ngữ xác định. Sau cùng, '-n' là âm đệm.
  • "Hükümet, şehirlerin plansız genişlemesini engellettirdi."
    Chính phủ đã ngăn chặn sự mở rộng không có quy hoạch của các thành phố.
    Hậu tố '-mesini' được thêm vào sau 'genişleme' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-i' được thêm vào vì âm cuối của gốc từ là 'e' (hòa âm nguyên âm hẹp). Sau đó, '-ni' được thêm vào do vai trò tân ngữ xác định. Sau cùng, '-n' là âm đệm.
  • "Yeni yatırım, fabrikanın üretim kapasitesinin genişlemesini hızlandırdı."
    Khoản đầu tư mới đã đẩy nhanh sự mở rộng công suất sản xuất của nhà máy.
    Hậu tố '-mesini' được thêm vào sau 'genişleme' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-i' được thêm vào vì âm cuối của gốc từ là 'e' (hòa âm nguyên âm hẹp). Sau đó, '-ni' được thêm vào do vai trò tân ngữ xác định. Sau cùng, '-n' là âm đệm.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Şirket, pazardaki genişlemesini hızlandırarak daha fazla müşteriye ulaşmayı hedefliyor."
    Công ty đặt mục tiêu tiếp cận nhiều khách hàng hơn bằng cách đẩy nhanh việc mở rộng trên thị trường.
    Hậu tố '-sini' được thêm vào 'genişleme' để tạo thành dạng sở hữu cách (possessive suffix) xác định cho tân ngữ trực tiếp (definite direct object).
  • "Kent, yeni konut projeleriyle genişleyerek nüfusunu artırıyor."
    Thành phố đang tăng dân số bằng cách mở rộng với các dự án nhà ở mới.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào một động từ ngụ ý hành động được thực hiện đồng thời hoặc như một phương tiện để đạt được điều gì đó. Ở đây, nó mô tả cách thành phố tăng dân số.
  • "Ekonomi, ihracatın artmasıyla genişleyerek büyümeye devam ediyor."
    Nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng bằng cách mở rộng nhờ xuất khẩu tăng.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào một động từ ngụ ý hành động được thực hiện đồng thời hoặc như một phương tiện để đạt được điều gì đó. Ở đây, nó mô tả cách nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Şirketin genişlemesi için yeni bir strateji geliştirdik."
    Chúng tôi đã phát triển một chiến lược mới cho việc mở rộng của công ty.
    Thêm hậu tố '-si' vào 'genişleme' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması), chỉ sự sở hữu của công ty đối với việc mở rộng.
  • "Genişlemeye rağmen, kaliteyi korumayı başardık."
    Mặc dù có sự mở rộng, chúng tôi đã cố gắng duy trì chất lượng.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'genişleme' để tạo thành trạng ngữ chỉ mục đích hoặc hướng đến (yaklaşma durumu).
  • "Genişlemeden sonra, daha fazla müşteriye hizmet verebiliriz."
    Sau khi mở rộng, chúng tôi có thể phục vụ nhiều khách hàng hơn.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'genişleme' để chỉ sự bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái (ayrılma durumu). 'Sonra' là một giới từ (ilgeç) đi kèm.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım şirketimiz uluslararası pazarda bir genişlemeye gitmeye."
    Tôi hy vọng công ty chúng ta sẽ tiến hành mở rộng trên thị trường quốc tế.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'genişleme' để tạo thành 'genişlemeye', chỉ mục tiêu của hành động (đi đến một sự mở rộng). Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-e' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Keşke bu proje, şehrin ekonomik genişlemesine katkıda bulunsa."
    Ước gì dự án này đóng góp vào sự mở rộng kinh tế của thành phố.
    Hậu tố '-sine' được thêm vào 'genişleme' để tạo thành 'genişlemesine', chỉ sự sở hữu (sự mở rộng của thành phố). Thêm âm đệm '-s' vì hai nguyên âm gặp nhau. Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-e' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Dilerim bu yeni yasa, girişimcilerin işlerini genişletmesine yardımcı ola."
    Tôi mong rằng luật mới này sẽ giúp các doanh nhân mở rộng công việc kinh doanh của họ.
    Hậu tố '-mesine' được thêm vào 'genişleme' để tạo thành 'genişletmesine', chỉ mục đích hoặc kết quả (giúp cho việc mở rộng). Thêm âm đệm '-t' để tạo thành 'genişlet-' để làm gốc cho hậu tố '-me'. Thêm âm đệm '-s' vì hai nguyên âm gặp nhau. Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-e' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Şirketin son yıllardaki genişlemesi, yeni pazarlara açılmasıyla olmuş."
    Sự mở rộng của công ty trong những năm gần đây hình như là do việc mở cửa ra các thị trường mới.
    Hậu tố '-si' được thêm vào 'genişleme' để tạo thành cụm danh từ sở hữu, chỉ sự mở rộng của 'şirket' (công ty). Hậu tố '-si' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Kentteki park alanlarının genişlemesiyle hava kalitesinin arttığı söylenmiş."
    Người ta nói rằng chất lượng không khí đã được cải thiện nhờ sự mở rộng của các khu vực công viên trong thành phố.
    Hậu tố '-siyle' được thêm vào 'genişleme' để chỉ phương tiện hoặc cách thức. Cụ thể, 'bằng sự mở rộng'. Hậu tố '-siyle' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. 's' là âm đệm (buffer letter).
  • "Bu yolun genişlemesi için çok sayıda bina yıkılmış."
    Để mở rộng con đường này, một số lượng lớn các tòa nhà đã bị phá hủy.
    Hậu tố '-si' được thêm vào 'genişleme' để tạo cụm danh từ chỉ mục đích của hành động 'yıkılmış' (bị phá hủy). Nó chỉ ra rằng việc phá hủy các tòa nhà là vì mục đích mở rộng đường. Hậu tố '-si' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)