(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değer
A2
İsim A2 Xã hội học, Kinh tế, Triết học, Quản trị kinh doanh

değer

/deˈæːeɾ/
giá trị
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değer" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin önemini belirten ölçü, kıymet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi; sự đánh giá của một người về những gì quan trọng trong cuộc sống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ailenin değerleri onun için çok önemlidir."

    "Các giá trị gia đình rất quan trọng đối với anh ấy."

  • "Bu tablonun değeri milyonlarca dolar."

    "Giá trị của bức tranh này là hàng triệu đô la."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kıymet(giá trị, phẩm chất) önem(tầm quan trọng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) değer
Bu işin değeri çok yüksek.
(Giá trị của công việc này rất cao.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) değeri
Paranın değerini bilmek gerekir.
(Cần phải biết giá trị của đồng tiền.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) değere
İnsanlara değere önem vermeliyiz.
(Chúng ta nên coi trọng giá trị của con người.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) değerde
Bu toplumda dürüstlüğe çok değerde.
(Sự trung thực rất được coi trọng trong xã hội này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) değerden
Değerden düşmek istemiyorum.
(Tôi không muốn bị mất giá trị.)
Plural (Çoğul) değerler
Toplumun değerleri değişiyor.
(Các giá trị của xã hội đang thay đổi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)