ölçü
/œlˈt͡ʃy/
bạn đang tìm số đo nào?
Temel (A2)
Anlam "ölçü" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin büyüklüğü, uzunluğu veya miktarı, ölçüm yoluyla belirlenen değer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một cái gì đó, được xác định bằng cách đo.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu odanın ölçüleri nedir?"
"Kích thước của căn phòng này là gì?"
"Elbisemin ölçüsünü bilmiyorum."
"Tôi không biết số đo quần áo của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Mühendis, tarlanın alanını ölçtürdü."Kỹ sư đã cho đo diện tích cánh đồng.Hậu tố '-tür' được thêm vào động từ 'ölçmek' (đo) để tạo thể sai khiến. Sau đó, hậu tố '-dü' được thêm vào để chỉ thì quá khứ xác định.
-
"Annem, terziye elbisemin boyunu ölçtürdü."Mẹ tôi đã cho thợ may đo chiều dài chiếc váy của tôi.Hậu tố '-tür' được thêm vào động từ 'ölçmek' (đo) để tạo thể sai khiến. Sau đó, hậu tố '-dü' được thêm vào để chỉ thì quá khứ xác định.
-
"Öğretmen, öğrencilerine odanın hacmini ölçtürdü."Giáo viên đã cho học sinh đo thể tích căn phòng.Hậu tố '-tür' được thêm vào động từ 'ölçmek' (đo) để tạo thể sai khiến. Sau đó, hậu tố '-dü' được thêm vào để chỉ thì quá khứ xác định.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Hava sıcaklığının ölçüsü düşükse, kalın giyinin."Nếu nhiệt độ không khí đo được thấp, hãy mặc ấm.Thêm hậu tố '-üsü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ölçü' vì chủ ngữ là 'hava sıcaklığı' (nhiệt độ không khí) và '-se' (của Şart Kipi) vào động từ 'düşük' (thấp) để tạo thành mệnh đề điều kiện.
-
"Bu odanın ölçüsünü alırsak, ne kadar halıya ihtiyacımız olduğunu bileceğiz."Nếu chúng ta đo kích thước căn phòng này, chúng ta sẽ biết cần bao nhiêu thảm.Thêm hậu tố '-sünü' (đối cách xác định) vào 'ölçü' vì 'ölçü' là đối tượng trực tiếp của hành động 'almak' (lấy) và xác định (cụ thể 'Bu odanın ölçüsü'). '-sak' là dạng Şart Kipi (thêm vào động từ 'almak' (lấy)), chỉ điều kiện để biết được số lượng thảm cần thiết.
-
"Eğer doğru ölçüyü kullanırsanız, yemekleriniz daha lezzetli olacaktır."Nếu bạn sử dụng đúng liều lượng, món ăn của bạn sẽ ngon hơn.Thêm hậu tố '-yü' (đối cách xác định) vào 'ölçü' vì 'ölçü' là đối tượng trực tiếp của hành động 'kullanmak' (sử dụng) và xác định (cụ thể 'doğru ölçü'). '-sanız' là dạng Şart Kipi (thêm vào động từ 'kullanmak' (sử dụng)), chỉ điều kiện để món ăn ngon hơn.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Odanın ölçüsünü alarak yeni mobilyalar sipariş ettik."Chúng tôi đã đặt hàng đồ nội thất mới bằng cách đo kích thước căn phòng.Thêm hậu tố '-sü' (biến âm phụ âm k -> ğ do theo sau là nguyên âm) vào 'ölçü' để tạo tân ngữ xác định (xác định kích thước nào) và '-nü' là âm đệm 'n' và đuôi chỉ định đối tượng bị tác động (accusative) của hành động 'almak'.
-
"Bu kumaşın ölçüsünü bilmeyerek yanlış bir elbise diktim."Tôi đã may một chiếc váy sai vì không biết kích thước của loại vải này.Thêm hậu tố '-sü' (biến âm phụ âm k -> ğ do theo sau là nguyên âm) vào 'ölçü' để tạo tân ngữ xác định (xác định kích thước nào) và '-nü' là âm đệm 'n' và đuôi chỉ định đối tượng bị tác động (accusative) của hành động 'bilmek'.
-
"Yemek yaparken malzemelerin ölçüsünü kaçırarak yemeği mahvettim."Tôi đã làm hỏng món ăn khi nấu ăn vì không đo lường chính xác nguyên liệu.Thêm hậu tố '-sü' (biến âm phụ âm k -> ğ do theo sau là nguyên âm) vào 'ölçü' để tạo tân ngữ xác định (xác định kích thước nào) và '-nü' là âm đệm 'n' và đuôi chỉ định đối tượng bị tác động (accusative) của hành động 'kaçırmak'.
Thể bị động
-
"Bu tarlanın ölçüsü geçen yıl yapıldı."Diện tích của cánh đồng này đã được đo vào năm ngoái.Động từ 'yapmak' (làm) được chia ở thể bị động thành 'yapıldı' (đã được làm). Từ 'ölçüsü' có nghĩa là 'diện tích của nó', hậu tố '-sü' chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít.
-
"Binanın yüksekliği hassas bir şekilde ölçülmektedir."Chiều cao của tòa nhà đang được đo một cách chính xác.Động từ 'ölçmek' (đo) được chia ở thể bị động thành 'ölçülmektedir' (đang được đo). Hậu tố '-ül' biến động từ thành bị động. Hậu tố '-mekte' chỉ thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Yeni elbisenin ölçüsü terzi tarafından alındı."Số đo của chiếc váy mới đã được thợ may lấy.Động từ 'almak' (lấy) được chia ở thể bị động thành 'alındı' (đã được lấy). Từ 'ölçüsü' có nghĩa là 'số đo của nó', hậu tố '-sü' chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Annem, "Bu pastanın ölçüsü tam olmalı," dedi."Mẹ tôi nói: "Kích thước của chiếc bánh này phải thật chuẩn."Không có hậu tố nào được thêm vào 'ölçü' trong mệnh đề chính (main clause). 'Ölçüsü' (kích thước của nó) ở mệnh đề phụ (subordinate clause - gián tiếp) có hậu tố sở hữu '-sü' (của nó) vì đề cập đến kích thước của chiếc bánh.
-
"Öğretmen, "Ölçümleri dikkatli yapın," diye uyardı."Giáo viên cảnh báo: "Hãy thực hiện các phép đo cẩn thận."Không có hậu tố nào được thêm vào 'ölçü' trong mệnh đề chính (main clause). 'Ölçümleri' (các phép đo) ở mệnh đề phụ (subordinate clause - gián tiếp) có hậu tố '-leri' (số nhiều) và '-i' (đối cách/accusative) vì nó là tân ngữ xác định (definite object) của động từ.
-
"Patron, "Bu projenin ölçüsünü büyütmemiz gerekiyor," dedi."Ông chủ nói: "Chúng ta cần mở rộng quy mô của dự án này."Không có hậu tố nào được thêm vào 'ölçü' trong mệnh đề chính (main clause). 'Ölçüsünü' (quy mô của nó) ở mệnh đề phụ (subordinate clause - gián tiếp) có hậu tố '-sü' (sở hữu - của nó) và '-nü' (đối cách/accusative) vì nó là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'büyütmemiz gerekiyor'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu odanın ölçüsü ne kadar?"Kích thước của căn phòng này là bao nhiêu?Thêm hậu tố '-sü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ölçü'. Vì nguyên âm cuối là 'ü', nên chọn '-sü' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4 chiều).
-
"Elbisemin ölçüsünü alabilir miyim?"Tôi có thể lấy số đo quần áo của tôi được không?Thêm hậu tố '-sü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'ölçü'. Vì nguyên âm cuối là 'ü', nên chọn '-sü' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4 chiều). Sau đó thêm '-nü' (đối cách) vào 'ölçüsü', vì sau 'sü' là hậu tố đối cách, và cần âm đệm 'n'.
-
"Bu resmin ölçüleri çok büyük."Kích thước của bức tranh này rất lớn.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều và sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ölçü'. Vì nguyên âm cuối là 'ü', nên chọn '-leri' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4 chiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
