değerler
/de.eɾˈleɾ/
các giá trị
Orta (B1)
Anlam "değerler" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
"değer" kelimesinin çoğul halidir. Genellikle finans, programlama gibi teknik bağlamlarda kullanılır.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'val' (viết tắt của 'value' - giá trị). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như tài chính hoặc lập trình để chỉ nhiều giá trị.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin hisse senedi değerleri son zamanlarda önemli ölçüde arttı."
"Giá trị cổ phiếu của công ty đã tăng đáng kể trong thời gian gần đây."
"Bu programda kullanılan değişkenlerin değerleri dikkatlice kontrol edilmelidir."
"Các giá trị của các biến được sử dụng trong chương trình này phải được kiểm soát cẩn thận."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố số nhiều và các hậu tố khác đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
