teknik
[tekˈnik]
thuộc về kỹ thuật
Orta (B1)
Anlam "teknik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belli bir sanatta, işte, vb. kullanılan beceri ve bilgi ile ilgili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
liên quan đến kỹ năng và kiến thức thực tế được sử dụng trong một ngành, công việc cụ thể, v.v.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu, teknik bir sorundur ve uzmanlık gerektirir."
"Đây là một vấn đề kỹ thuật và đòi hỏi chuyên môn."
"Teknik direktör, takımın performansını artırmak için yeni stratejiler geliştirdi."
"Huấn luyện viên kỹ thuật đã phát triển các chiến lược mới để cải thiện hiệu suất của đội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha teknik |
Bu model daha teknik.
(Mẫu này kỹ thuật hơn.) |
| Superlative (En) | En teknik |
Bu en teknik model.
(Đây là mẫu kỹ thuật nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'teknik'.
(Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'teknik'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
