(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değişiklik
B1
İsim B1 Tổng quát

değişiklik

/deːˈiʃikˌlic/
sự sửa đổi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değişiklik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin yeniden gözden geçirilmesi, düzeltilmesi; bir şeyin değiştirilmiş versiyonu veya baskısı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xem lại, sửa đổi; phiên bản hoặc ấn bản đã được sửa đổi của một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yasa tasarısında bazı değişiklikler yapıldı."

    "Một vài sửa đổi đã được thực hiện đối với dự thảo luật."

  • "Bu, kitabın gözden geçirilmiş ve güncellenmiş bir değişikliğidir."

    "Đây là một phiên bản sửa đổi và cập nhật của cuốn sách."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)