(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değiştirilmiş
B1
sıfat B1 General

değiştirilmiş

/deː.iʃ.tiɾilˈmiʃ/
được sửa đổi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değiştirilmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şekli veya özellikleri değiştirilmiş, üzerinde değişiklik yapılmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đã được sửa đổi, thay đổi về hình thức hoặc đặc điểm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Değiştirilmiş bir araba kullanıyor."

    "Anh ấy lái một chiếc xe đã được sửa đổi."

  • "Bu değiştirilmiş bir versiyonu."

    "Đây là một phiên bản đã được sửa đổi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tadilat görmüş(đã được cải tạo) modifiye edilmiş(đã được điều chỉnh)

Zıt Anlamlılar

orijinal(nguyên bản) değişmemiş(chưa được thay đổi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)