(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değişmez
B2
Sıfat B2 Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Vật lý

değişmez

/deːiʃˈmez/
thành phần không đổi
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değişmez" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Değişmeyen, sabit kalan, aynı durumda kalan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thay đổi; giữ nguyên trạng thái; không bị thay đổi hoặc biến đổi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu, değişmez bir kuraldır."

    "Đây là một quy tắc bất biến."

  • "Onun değişmez prensipleri vardı."

    "Anh ấy có những nguyên tắc bất di bất dịch."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách từ này được sử dụng trong câu để hiểu rõ hơn về ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)