(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değişken
B1
isim B1 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Nghiên cứu khoa học

değişken

/deːiʃˈken/
biến số
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değişken" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Değişebilen veya farklı değerler alabilen nicelik, öğe veya faktör.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các yếu tố hoặc thành phần có khả năng thay đổi hoặc biến đổi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu programda, 'x' bir değişkendir ve değeri sürekli değişebilir."

    "Trong chương trình này, 'x' là một biến số và giá trị của nó có thể liên tục thay đổi."

  • "Deneyde kullanılan değişkenler, sonuçları doğrudan etkileyebilir."

    "Các biến số được sử dụng trong thí nghiệm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Hava durumu tahminlerindeki değişkenlikler, planlarımızı sürekli değiştirmemize neden oluyor."
    Sự biến động trong các dự báo thời tiết khiến chúng tôi phải liên tục thay đổi kế hoạch.
    Thêm hậu tố '-lik' (hậu tố danh từ hóa) và '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'değişken' để tạo thành 'değişkenlikler' (những sự biến động). Hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) biến đổi 'değişkenlikler' thành 'değişkenlikleri' để làm rõ đối tượng sở hữu.
  • "Bu denklemin çözümünde, x ve y, bağımsız değişkenlerdir ve değerleri değişebilir."
    Trong việc giải phương trình này, x và y là các biến độc lập và giá trị của chúng có thể thay đổi.
    Thêm hậu tố '-ken' vào 'değiş' (gốc của 'değişken') để tạo thành 'değişken' (biến, có thể thay đổi).
  • "Bilimsel araştırmalarda, sonuçları etkileyen pek çok değişkeni kontrol altında tutmak önemlidir."
    Trong nghiên cứu khoa học, việc kiểm soát nhiều biến ảnh hưởng đến kết quả là rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'değişken' để tạo thành 'değişkenler' (các biến).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu projede, başarı büyük ölçüde değişkenlerdeki doğru analizde yatıyor."
    Trong dự án này, thành công phần lớn nằm ở việc phân tích chính xác các biến số.
    Hậu tố '-lerdeki' được thêm vào 'değişken' để biểu thị vị trí cách số nhiều (ở trong các biến số). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ ('e' -> 'e'). Hậu tố '-ki' là một hậu tố hình thành tính từ.
  • "Ekonomideki dalgalanmalar, değişkenlerde ani değişikliklere neden olabilir."
    Những biến động trong nền kinh tế có thể gây ra những thay đổi đột ngột ở các biến số.
    Hậu tố '-lerde' được thêm vào 'değişken' để biểu thị vị trí cách số nhiều (ở trong các biến số). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ ('e' -> 'e').
  • "Araştırmamızda, bu iki değişkenin etkileşiminde önemli bulgular elde ettik."
    Trong nghiên cứu của chúng tôi, chúng tôi đã thu được những phát hiện quan trọng trong sự tương tác của hai biến số này.
    Hậu tố '-lerin' được thêm vào 'değişken' (số nhiều) để biểu thị sở hữu cách (của các biến số). Sau đó, hậu tố '-de' biểu thị vị trí cách (ở trong). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ ('e' -> 'e'). 'i' là âm đệm (buffer).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu matematik problemindeki değişkenler çok karmaşık."
    Các biến số trong bài toán này rất phức tạp.
    Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào từ 'değişken' thành 'değişkenler'. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), vì nguyên âm cuối của 'değişken' là 'e' (nguyên âm hàng trước), hậu tố phải chứa nguyên âm 'e'.
  • "Modelin doğruluğu bu değişkende yapılan küçük bir değişikliğe bile bağlıdır."
    Độ chính xác của mô hình phụ thuộc vào cả một thay đổi nhỏ được thực hiện ở biến số này.
    Hậu tố cách sở tại '-de' (ở, tại) được thêm vào từ 'değişken' thành 'değişkende'. Nguyên âm 'e' trong hậu tố được chọn để hòa hợp với nguyên âm cuối 'e' của từ gốc, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Sonuçlar, ilk değişkenden beklenenden daha fazla etkilendi."
    Kết quả đã bị ảnh hưởng bởi biến số đầu tiên nhiều hơn mong đợi.
    Hậu tố cách xuất phát '-den' (từ) được thêm vào từ 'değişken' thành 'değişkenden'. Việc chọn hậu tố '-den' thay vì '-dan' là bắt buộc do quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, dựa trên nguyên âm cuối 'e' của từ 'değişken'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Hava durumu tahminlerindeki değişkenlik, planlarımızı etkileyebilir."
    Sự biến động trong các dự báo thời tiết có thể ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng ta.
    Thêm hậu tố '-lik' vào 'değişken' để tạo danh từ trừu tượng (abstract noun) chỉ tính chất, đặc điểm của 'değişken'. Hậu tố '-lik' tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü), nguyên âm cuối của 'değişken' là 'en' nên chọn 'i'.
  • "Bu projedeki değişkenleri dikkatlice analiz etmeliyiz."
    Chúng ta phải phân tích cẩn thận các biến số trong dự án này.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, xác định) vào 'değişken' để chỉ các biến số cụ thể trong dự án. Hậu tố '-ler' tạo số nhiều, và '-i' (sau âm đệm 'y') chỉ định cách xác định. '-leri' tuân theo hòa hợp nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e), nguyên âm cuối của 'değişkenler' là 'er' nên chọn 'e'.
  • "Değişkenin türüne göre farklı işlemler uygulanır."
    Các thao tác khác nhau được áp dụng tùy thuộc vào loại biến số.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'değişken' để chỉ thuộc tính của biến số. Hậu tố '-in' tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü), nguyên âm cuối của 'değişken' là 'en' nên chọn 'in'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)