(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orijinal
B1
sıfat B1 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Thống kê

orijinal

/oɾiʒinal/
dữ liệu gốc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "orijinal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İlk başta var olan, taklit olmayan, asıl.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

nguyên bản, ban đầu, gốc

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu tablonun orijinal olup olmadığını bilmiyorum."

    "Tôi không biết liệu bức tranh này có phải là bản gốc hay không."

  • "Orijinal fikri bulmak zor."

    "Rất khó để tìm ra một ý tưởng gốc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

asıl(gốc, chính) ilk(đầu tiên)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Orijinal' là một từ mượn từ tiếng Pháp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)